Siquinalá
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Deportivo Sanarate

Siquinalá vs Deportivo Sanarate

Tỷ số chung cuộc: Siquinalá 1-2 Deportivo Sanarate tại Liga Nacional, 19 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Siquinalá thắng 2, hòa 2, Deportivo Sanarate thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Municipal Mateo Sicay Paz, Siquinalá
Trọng tài
R. Gamarro
Phong độ
DLWLL Siquinalá
DWDWD Deportivo Sanarate
  1. 5' W. Techera 1-0
  2. 19' 1-1 N. Martínez
  3. 34' J. Morales
  4. 40' B. Morales C. Archila
  5. HT1-1
  6. 53' 1-2 B. Aldana
  7. 54' J. Priego Álvaro Portero
  8. 59' K. Elías W. Zapata
  9. 64' O. López O. Rodas
  10. 70' C. Calderon N. Jucup
  11. 85' E. Moscoso N. Martínez
  12. 89' G. Mendez
  13. 90' K. Elias
  14. 90' K. Elias
  15. FT1-2

Đội hình

Siquinalá HLV: A. Barrios
  1. 1R. Méndez
  2. 20W. Techera
  3. 14J. Morales
  4. 22D. Hernández
  5. 7M. Negrete
  6. 77F. Ruano
  7. 24L. Gálvez
  8. 17J. Tobar
  9. 9O. Rodas ▼ 64'
  10. 11C. Archila ▼ 40'
  11. 10Álvaro Portero ▼ 54'

Dự bị 7

  1. 2B. Morales ▲ 40'
  2. 8J. Priego ▲ 54'
  3. 15O. López ▲ 64'
  4. 13D. Reyes
  5. 23Jonathan Reyes
  6. 21J. Ortega
  7. 18E. Ardón
Deportivo Sanarate HLV: R. Díaz
  1. 1D. Silva
  2. 5J. Salazar
  3. 16T. Castillo
  4. 4A. Ortiz
  5. 6J. Silva
  6. 7N. Jucup ▼ 70'
  7. 8B. Aldana
  8. 22N. Flores
  9. 23D. Palencia
  10. 10W. Zapata ▼ 59'
  11. 9N. Martínez ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 13K. Elías ▲ 59'
  2. 11C. Calderon ▲ 70'
  3. 17E. Moscoso ▲ 85'
  4. 15W. Garcia
  5. 30C. Herrera
  6. 12J. Herrera
  7. 3E. Vásquez

Thống kê

20
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
22 32 - 23 +9 40
3
Comunicaciones
22 33 - 21 +12 39
5
Antigua GFC
13 15 - 11 +4 19
6
Guastatoya
22 29 - 22 +7 35
8
Iztapa
22 28 - 26 +2 31
9
Xelajú
22 26 - 27 -1 28
10
Malacateco
13 9 - 14 -5 13
10
Santa Lucía
22 21 - 29 -8 22
11
Deportivo Sanarate
13 13 - 17 -4 12
11
Mixco
22 18 - 41 -23 16
12
Cobán Imperial
13 8 - 15 -7 10
12
Siquinalá
22 20 - 44 -24 10

So sánh

35Trận đấu37
37Ghi được40
61Thủng lưới41
1.06Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn19
13Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu