Trận đấu
64
Bàn thắng mỗi trận
2.16
Cả hai cùng ghi bàn
43.75%
Trên 2.5 bàn
37.5%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 32 | 50% |
| Hòa | 20 | 31.25% |
| Thắng sân khách | 12 | 18.75% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Marko | 16 | 2 |
| 2 | Panserraikos | 12 | 1.5 |
| 3 | Ellas Syros | 11 | 1.38 |
| 4 | Kallithea | 10 | 1.25 |
| 5 | Larisa | 10 | 1.25 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Kallithea | 5 | 0.63 |
| 2 | Larisa | 5 | 0.63 |
| 3 | Marko | 5 | 0.63 |
| 4 | Anagennisi Karditsas | 7 | 0.88 |
| 5 | Ellas Syros | 7 | 0.88 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 57 | 7 | 89.06% |
| 1.5 | 40 | 24 | 62.5% |
| 2.5 | 24 | 40 | 37.5% |
| 3.5 | 11 | 53 | 17.19% |
| 4.5 | 5 | 59 | 7.81% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 15 | 4 | 2 |
| Hòa | 16 | 13 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 3 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 14 | 21.88% |
| 1 – 1 | 9 | 14.06% |
| 0 – 0 | 7 | 10.94% |
| 2 – 1 | 7 | 10.94% |
| 2 – 0 | 6 | 9.38% |
| 2 – 2 | 4 | 6.25% |
| 0 – 1 | 3 | 4.69% |
| 1 – 2 | 3 | 4.69% |
| 3 – 0 | 3 | 4.69% |
| 0 – 4 | 2 | 3.13% |