Trận đấu
58
Bàn thắng mỗi trận
2.78
Cả hai cùng ghi bàn
48.28%
Trên 2.5 bàn
51.72%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 28 | 48.28% |
| Hòa | 11 | 18.97% |
| Thắng sân khách | 19 | 32.76% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | AEK Athens FC | 21 | 3 |
| 2 | Panathinaikos | 18 | 2.25 |
| 3 | PAOK | 16 | 2 |
| 4 | Olympiakos Piraeus | 15 | 1.67 |
| 5 | OFI | 14 | 1.56 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | AEK Athens FC | 3 | 0.43 |
| 2 | Olympiakos Piraeus | 4 | 0.44 |
| 3 | Panathinaikos | 4 | 0.5 |
| 4 | Iraklis 1908 | 11 | 1.38 |
| 5 | Levadiakos | 11 | 1.22 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 54 | 4 | 93.1% |
| 1.5 | 46 | 12 | 79.31% |
| 2.5 | 30 | 28 | 51.72% |
| 3.5 | 19 | 39 | 32.76% |
| 4.5 | 9 | 49 | 15.52% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 23 | 1 | 0 |
| Hòa | 4 | 7 | 12 |
| Thắng sân khách | 1 | 3 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 6 | 10.34% |
| 1 – 1 | 6 | 10.34% |
| 2 – 0 | 6 | 10.34% |
| 3 – 1 | 5 | 8.62% |
| 0 – 0 | 4 | 6.9% |
| 0 – 2 | 4 | 6.9% |
| 1 – 2 | 4 | 6.9% |
| 2 – 1 | 4 | 6.9% |
| 2 – 3 | 3 | 5.17% |
| 3 – 0 | 3 | 5.17% |