Volos NFC vs Iraklis 1908
Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 1-1 Iraklis 1908 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 29 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 2
- Sân vận động
- Panthessaliko Stadio, Volos
- Phong độ
- WLDDD Volos NFC
- DDLLD Iraklis 1908
- -5' Fabio Refatllari
- 23' Jan Hurtado
- 27' 0-1 Nanu
- HT0-1
- 46' ▲ M. Gonzalez ▼ G. Mygas
- 46' ▲ Xesc ▼ Gustavo Furtado
- 49' Vasilis Grosdis
- 51' Kylian Kaiboue
- 53' Vitor Meer
- 54' Vitor Meer
- 63' Rob Nizet
- 63' ▲ G. Charalaboglou ▼ A. Tsokanis
- 65' Keidi Bare
- 69' ▲ M. Comba ▼ K. Bare
- 71' Elvir Koljić
- 72' ▲ M. Krainz ▼ K. Kaiboue
- 72' ▲ C. Rodriguez ▼ R. Nizet
- 72' ▲ K. Kushta ▼ E. Koljic
- 78' ▲ D. Munoz ▼ C. Soria
- 82' ▲ S. Chakla ▼ V. Sourlis
- 84' M. Gonzalez 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Siabanis
- 15H. Es Saouabi
- 4G. Kargas
- 6A. Tsokanis▼ 63'
- 22G. Mygas▼ 46'
- 88K. Bare▼ 69'
- 17V. Grosdis
- 7L. Labrou
- 11Gustavo Furtado▼ 46'
- 10Joca
- 9Jan Hurtado
Dự bị 9
- 55A. Koselev
- 99D. Agyakwa
- 24K. Lykourinos
- 21M. Gonzalez▲ 46'
- 89F. Refatllari
- 20Xesc▲ 46'
- 8M. Comba▲ 69'
- 49G. Charalaboglou▲ 63'
- 30A. Garavelas
- 33G. Athanasiadis
- 30C. Soria▼ 78'
- 2P. Vouros
- 21Pina
- 69Y. Roche
- 31Nanu
- 18R. Nizet▼ 72'
- 22K. Kaiboue▼ 72'
- 90V. Sourlis▼ 82'
- 3Vitor Meer
- 7E. Koljic▼ 72'
Dự bị 11
- 16P. Tsintotas
- 1G. Karakasidis
- 4S. Chakla▲ 82'
- 23D. Munoz▲ 78'
- 27M. Krainz▲ 72'
- 8N. Radoja
- 11I. Lopez
- 6C. Rodriguez▲ 72'
- 17N. Anastasiadis
- 43P. Marques
- 9K. Kushta▲ 72'
Thống kê
04⚑2
⚑231
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm10
3Trúng đích1
11Chệch đích6
3Bị chặn3
2Phạt góc2
1Việt vị3
18Phạm lỗi23
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
400Chuyền bóng245
84%Chính xác chuyền68%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 10 - 1 | +9 | 7 | |
| 2 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 3 | 2 | 6 - 1 | +5 | 6 | |
| 4 | 2 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 6 | 1 | 2 - 0 | +2 | 3 | |
| 7 | 2 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 3 | 2 - 4 | -2 | 2 | |
| 9 | 1 | 1 - 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 2 | 1 - 5 | -4 | 1 | |
| 11 | 2 | 1 - 3 | -2 | 0 | |
| 12 | 2 | 2 - 5 | -3 | 0 | |
| 13 | 2 | 1 - 4 | -3 | 0 | |
| 14 | 2 | 0 - 6 | -6 | 0 |
Super League (Championship Group) Super League (Conference League Group) Super League (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu6
11Ghi được4
13Thủng lưới12
1.22Bàn thắng mỗi trận0.67
1Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai2