Kalamata vs Aris Thessalonikis
Tỷ số chung cuộc: Kalamata 2-3 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 1
- Phong độ
- WLLDD Kalamata
- LWWWL Aris Thessalonikis
- 13' Noah Fadiga
- 41' J. Bolivar · A. Mendes Moreira 1-0
- 44' Rodrigues
- 44' Petros Kaloutsikidis
- 45'+2 Fabiano
- 45' 1-1 U. Racic11m
- HT1-1
- 60' K. Vargas · J. Cataldi 2-1
- 66' ▲ O. Boussaid ▼ G. Gianniotas
- 66' ▲ M. Alfarela ▼ S. Palacios
- 68' ▲ I. Chatzitheodoridis ▼ P. Kaloutsikidis
- 68' ▲ U. Ignjatovic ▼ J. Alonso
- 68' ▲ J. Bonetto ▼ K. Vargas
- 75' ▲ A. Liatsikouras ▼ J. Cataldi
- 78' Noah Fadiga
- 79' Ilias Chatzitheodoridis
- 81' ▲ L. Moron ▼ T. Dele-Bashiru
- 82' ▲ A. Guessand ▼ Rodrigues
- 83' Jeremy Petris
- 84' Uroš Račić
- 85' Jovanny Bolívar
- 88' 2-2 Fabiano · B. Garre
- 90'+5 ▲ K. Galanopoulos ▼ R. Mir
- 90' 2-3 Fabiano · O. Boussaid
- FT2-3
Đội hình
- 1I. Gelios 6.5
- 22P. Kaloutsikidis ▼ 68' 6.0
- 4S. Stroungis 6.7
- 97Rodrigues ▼ 82' 7.3
- 17J. Alonso ▼ 68' 7.2
- 77K. Vargas ⚽ ▼ 68' 7.0
- 7J. Cataldi ⇢ ▼ 75' 7.2
- 6D. Diarra 7.3
- 20A. Mendes Moreira ⇢ 6.6
- 24E. Hamza 6.9
- 9J. Bolivar ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 40N. Vasiljevic
- 70P. Varelas
- 12I. Chatzitheodoridis ▲ 68' 5.9
- 18P. Panagiotou
- 44A. Guessand ▲ 82' 6.2
- 29U. Ignjatovic ▲ 68' 6.3
- 21M. Carreazo
- 8A. Liatsikouras ▲ 75' 6.3
- 32J. Bonetto ▲ 68' 6.7
- 19M. J. Bakayoko
- 64S. Mouzakis
- 33R. Velho 6.3
- 2J. Petris 6.7
- 4Fabiano ⚽2 8.7
- 97F. Jensen 6.5
- 27N. Fadiga 6.3
- 20T. Dele-Bashiru ▼ 81' 6.6
- 10U. Racic ⚽ 7.2
- 34S. Palacios ▼ 66' 6.3
- 7B. Garre ⇢ 6.9
- 70G. Gianniotas ▼ 66' 6.7
- 17R. Mir ▼ 90' 6.7
Dự bị 12
- 1S. Dioudis
- 24A. Barmpopoulos
- 88M. Kerkez
- 45M. Thiam
- 6K. Galanopoulos ▲ 90'
- 22M. Voriazidis
- 30C. Kamtsis
- 14D. Sanoussi
- 49O. Boussaid ▲ 66' 6.9
- 80L. Moron ▲ 81' 6.5
- 41K. Charoupas
- 19M. Alfarela ▲ 66' 6.9
Thống kê
13⚑1
⚑1030
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm19
3Trúng đích7
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn7
1Phạt góc10
2Việt vị0
15Phạm lỗi23
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
-0.06Bàn thắng ngăn chặn-0.06
197Chuyền bóng323
123Chuyền chính xác250
62%Chính xác chuyền77%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 7 - 1 | +6 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 1 | +9 | 7 | |
| 3 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 4 | 2 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 6 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 4 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | 2 - 4 | -2 | 2 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 11 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 12 | 2 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 13 | 3 | 1 - 6 | -5 | 0 | |
| 14 | 3 | 0 - 8 | -8 | 0 |
Super League (Championship Group) Super League (Conference League Group) Super League (Relegation Group)
So sánh
6Trận đấu6
11Ghi được12
10Thủng lưới15
1.83Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai7