AEK Athens F.C. vs Iraklis 1908
Tỷ số chung cuộc: AEK Athens F.C. 4-0 Iraklis 1908 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 1
- Phong độ
- WDWWW AEK Athens F.C.
- LLDWD Iraklis 1908
- 11' B. Varga · R. Marin 1-0
- 19' L. Jovic · S. Pilios 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Nanu ▼ R. Nizet
- 46' ▲ C. Rodriguez ▼ K. Kaiboue
- 46' ▲ E. Koljic ▼ K. Kushta
- 49' L. Jovic · R. Marin 3-0
- 54' Iñigo Piña
- 57' ▲ P. Marques ▼ I. Lopez
- 58' Milán Vitális
- 63' ▲ L. Majer ▼ O. Zubkov
- 63' ▲ Zini ▼ L. Jovic
- 72' ▲ K. Kairinen ▼ R. Marin
- 72' ▲ D. Kutesa ▼ B. Varga
- 75' Zini 4-0
- 79' ▲ P. Mantalos ▼ M. Gacinovic
- 81' ▲ Vitor Meer ▼ Pina
- FT4-0
Đội hình
- 1T. Strakosha 7.2
- 12L. Rota 7.2
- 2H. Moukoudi 7.5
- 44F. Relvas 7.2
- 3S. Pilios ⇢ 7.2
- 10O. Zubkov ▼ 63' 6.6
- 27M. Vitalis 8.5
- 18R. Marin ⇢2 ▼ 72' 8.0
- 8M. Gacinovic ▼ 79' 7.6
- 9L. Jovic ⚽2 ▼ 63' 8.9
- 19B. Varga ⚽ ▼ 72' 7.7
Dự bị 12
- 91A. Brignoli
- 41M. Balamotis
- 21D. Vida
- 15M. Georgiev
- 5C. Alexiou
- 20P. Mantalos ▲ 79' 6.2
- 16K. Arriaga
- 6K. Kairinen ▲ 72' 6.9
- 14L. Majer ▲ 63' 7.6
- 90Zini ⚽ ▲ 63' 7.3
- 17D. Kaloskamis
- 7D. Kutesa ▲ 72' 6.9
- 33G. Athanasiadis 6.6
- 18R. Nizet ▼ 46' 5.9
- 2P. Vouros 5.3
- 4S. Chakla 6.3
- 21Pina ▼ 81' 5.2
- 30C. Soria 5.7
- 27M. Krainz 7.2
- 22K. Kaiboue ▼ 46' 6.3
- 90V. Sourlis 6.2
- 9K. Kushta ▼ 46' 6.6
- 11I. Lopez ▼ 57' 6.9
Dự bị 11
- 16P. Tsintotas
- 1G. Karakasidis
- 31Nanu ▲ 46' 6.3
- 69Y. Roche
- 23D. Munoz
- 8N. Radoja
- 6C. Rodriguez ▲ 46' 6.5
- 3Vitor Meer ▲ 81' 7.5
- 17N. Anastasiadis
- 43P. Marques ▲ 57' 6.3
- 7E. Koljic ▲ 46' 6.3
Thống kê
01⚑5
⚑200
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm7
11Trúng đích1
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
5Phạt góc2
5Việt vị0
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
1Cứu thua7
-0.99Bàn thắng ngăn chặn-0.99
510Chuyền bóng381
460Chuyền chính xác323
90%Chính xác chuyền85%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 2 | 3 | 7 - 1 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 10 - 1 | +9 | 7 | |
| 4 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | 7 - 4 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 8 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | 2 - 4 | -2 | 2 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 11 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 12 | 3 | 2 - 6 | -4 | 1 | |
| 13 | 3 | 1 - 6 | -5 | 0 | |
| 14 | 3 | 0 - 8 | -8 | 0 |
Super League (Championship Group) Super League (Conference League Group) Super League (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu8
32Ghi được7
7Thủng lưới13
2.29Bàn thắng mỗi trận0.88
9Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn2
16Hiệp hai4