AE Karaiskakis vs Sparti
Tỷ số chung cuộc: AE Karaiskakis 0-0 Sparti tại Football League, 23 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AE Karaiskakis thắng 2, hòa 2, Sparti thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Football League · Vòng 10
- Phong độ
- LWDLL AE Karaiskakis
- LLLLL Sparti
- 32' ▲ N. Matthaiou ▼ S. Chruściel
- HT0-0
- 65' ▲ N. Kainourgios ▼ M. Pavlis
- 75' ▲ N. Giftokostas ▼ B. Aleksić
- 82' ▲ D. Kyriakis ▼ M. Kapsalis
- 90'+3 ▲ C. Natsis ▼ A. Vlachomitros
- FT0-0
Đội hình
- 21M. Stefanakos
- 99N. Pantidos
- 3S. Chruściel ▼ 32'
- 32M. Kapsalis ▼ 82'
- 17S. Psianos
- 15S. Kapias
- 18G. Kakko
- 8M. Chousos
- 10B. Aleksić ▼ 75'
- 24N. Papanikou
- 20A. Masouras
Dự bị 7
- 40N. Matthaiou ▲ 32'
- 7N. Giftokostas ▲ 75'
- 77D. Kyriakis ▲ 82'
- 14A. Bekatoros
- 22J. Muca
- 23G. Litskas
- 33S. Panagiotou
- 1A. Pantos
- 3A. Fragoulis
- 10N. Stojanovic
- 23P. Konstantinopoulos
- 21S. Vlachos
- 25G. Aronis
- 8K. Koltsidas
- 30M. Pavlis ▼ 65'
- 6Franck Tientcheu
- 9A. Vlachomitros ▼ 90'
- 33L. Mantziris
Dự bị 7
- 95N. Kainourgios ▲ 65'
- 18C. Natsis ▲ 90'
- 12A. Stamatopoulos
- 37M. Douskas
- 66C. Giatas
- 7T. Sarantopoulos
- 36N. Kozakis
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 2 | 29 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 28 | +20 | 51 | |
| 5 | 30 | 33 - 27 | +6 | 49 | |
| 6 | 30 | 32 - 25 | +7 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 25 | +5 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 24 | +16 | 46 | |
| 9 | 30 | 41 - 28 | +13 | 45 | |
| 10 | 30 | 29 - 24 | +5 | 42 | |
| 11 | 30 | 24 - 28 | -4 | 40 | |
| 12 | 30 | 27 - 30 | -3 | 35 | |
| 13 | 30 | 24 - 50 | -26 | 31 | |
| 14 | 29 | 18 - 47 | -29 | 22 | |
| 15 | 30 | 24 - 66 | -42 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 64 | -47 | 14 |
Thăng hạng Football League (Relegation) Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
24Ghi được18
29Thủng lưới63
0.77Bàn thắng mỗi trận0.58
15Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai10