Trận đấu
28
Bàn thắng mỗi trận
2.96
Cả hai cùng ghi bàn
46.43%
Trên 2.5 bàn
50%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 10 | 35.71% |
| Hòa | 7 | 25% |
| Thắng sân khách | 11 | 39.29% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | AEK Athens FC | 10 | 5 |
| 2 | Kifisia | 8 | 2.67 |
| 3 | Larisa | 8 | 2 |
| 4 | Kalamata | 7 | 2.33 |
| 5 | Olympiakos Piraeus | 7 | 3.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 0 | 0 |
| 2 | OFI | 0 | 0 |
| 3 | Panathinaikos | 0 | 0 |
| 4 | Panionios | 0 | 0 |
| 5 | PAOK | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 26 | 2 | 92.86% |
| 1.5 | 21 | 7 | 75% |
| 2.5 | 14 | 14 | 50% |
| 3.5 | 11 | 17 | 39.29% |
| 4.5 | 4 | 24 | 14.29% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 5 | 0 | 0 |
| Hòa | 5 | 5 | 4 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 2 | 3 | 10.71% |
| 1 – 0 | 3 | 10.71% |
| 1 – 1 | 3 | 10.71% |
| 0 – 0 | 2 | 7.14% |
| 0 – 1 | 2 | 7.14% |
| 0 – 4 | 2 | 7.14% |
| 1 – 3 | 2 | 7.14% |
| 2 – 2 | 2 | 7.14% |
| 0 – 3 | 1 | 3.57% |
| 1 – 6 | 1 | 3.57% |