Trận đấu
32
Bàn thắng mỗi trận
3.59
Cả hai cùng ghi bàn
50%
Trên 2.5 bàn
62.5%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 15 | 46.88% |
| Hòa | 6 | 18.75% |
| Thắng sân khách | 11 | 34.38% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | St Joseph S Fc | 21 | 4.2 |
| 2 | Magpies | 17 | 2.83 |
| 3 | Europa Point | 16 | 2.29 |
| 4 | Glacis United | 11 | 1.83 |
| 5 | Lincoln Red Imps FC | 11 | 2.2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | St Joseph S Fc | 1 | 0.2 |
| 2 | Lincoln Red Imps FC | 2 | 0.4 |
| 3 | Magpies | 5 | 0.83 |
| 4 | Glacis United | 6 | 1 |
| 5 | Mons Calpe | 6 | 1.2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 32 | 0 | 100% |
| 1.5 | 31 | 1 | 96.88% |
| 2.5 | 20 | 12 | 62.5% |
| 3.5 | 14 | 18 | 43.75% |
| 4.5 | 8 | 24 | 25% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 12 | 3 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 4 | 12.5% |
| 1 – 2 | 4 | 12.5% |
| 2 – 0 | 4 | 12.5% |
| 0 – 2 | 3 | 9.38% |
| 4 – 0 | 3 | 9.38% |
| 2 – 2 | 2 | 6.25% |
| 0 – 4 | 1 | 3.13% |
| 0 – 6 | 1 | 3.13% |
| 0 – 8 | 1 | 3.13% |
| 1 – 0 | 1 | 3.13% |