Karela vs AFC Nations League
Tỷ số chung cuộc: Karela 0-1 AFC Nations League tại Premier League, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Karela thắng 1, hòa 1, AFC Nations League thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 34
- Sân vận động
- Naa Sheriga Sports Complex, Nalerigu
- Phong độ
- DLWLL Karela
- WLLWL AFC Nations League
- 15' 0-1 A. Sarpong
- 39' Yellow Card
- HT0-1
- 46' ▲ M. Zaidan ▼ T. Makha
- 46' ▲ A. Ali ▼ M. Parker
- 52' ▲ J. Nurudeen ▼ H. Abdulai
- 66' ▲ A. Mashud ▼ S. Tetteh
- 72' ▲ S. Aboagye ▼ M. Abubakar
- 79' ▲ S. Suhuyini ▼ J. Effah
- 79' ▲ F. Nzoley ▼ E. Sarfo
- FT0-1
Đội hình
- 12A. Ganiu
- 3F. Gariba
- 6J. Quansah
- 9F. Mortu
- 13M. Abubakar▼ 72'
- 18H. Abdulai▼ 52'
- 21A. Yaya
- 33M. Awal
- 45T. Makha▼ 46'
- 48M. Parker▼ 46'
- 50A. Zakari
Dự bị 9
- 2F. Mohammed
- 8F. Mohammed
- 14M. Zaidan▲ 46'
- 17J. Nurudeen▲ 52'
- 20J. Bekoe
- 35A. Ali▲ 46'
- 32S. Aboagye▲ 72'
- 90E. Owusu
- 95K. Saaba
- 1A. Odonkor
- 5A. Boahen
- 12M. Abrokwa
- 28E. Sarfo▼ 79'
- 33E. Annor
- 40A. Sarpong
- 43I. Asare
- 55S. Tetteh▼ 66'
- 69K. Ampoful
- 80J. Effah▼ 79'
- 88B. Mac-Williams
Dự bị 9
- 99H. Bariu
- 8S. Suhuyini▲ 79'
- 14K. Boakye
- 15F. Nzoley▲ 79'
- 17Y. Chibsah
- 20A. Mashud▲ 66'
- 25J. A. Ocansey
- 26N. A. Abbey
- 39S. Boafo
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 28 | +24 | 62 | |
| 2 | 34 | 46 - 40 | +6 | 60 | |
| 3 | 34 | 25 - 15 | +10 | 54 | |
| 4 | 34 | 49 - 32 | +17 | 52 | |
| 5 | 34 | 26 - 25 | +1 | 50 | |
| 6 | 34 | 29 - 24 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 35 - 33 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 41 - 29 | +12 | 49 | |
| 9 | 34 | 32 - 33 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 38 - 39 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 38 - 34 | +4 | 47 | |
| 12 | 34 | 30 - 39 | -9 | 46 | |
| 13 | 34 | 37 - 37 | 0 | 45 | |
| 14 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 15 | 34 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 16 | 34 | 30 - 31 | -1 | 44 | |
| 17 | 34 | 22 - 50 | -28 | 30 | |
| 18 | 34 | 26 - 73 | -47 | 13 |
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
32Ghi được30
33Thủng lưới36
0.94Bàn thắng mỗi trận0.83
16Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai12