Bechem United
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Asante Kotoko

Bechem United vs Asante Kotoko

Tỷ số chung cuộc: Bechem United 3-1 Asante Kotoko tại Premier League, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bechem United thắng 3, hòa 5, Asante Kotoko thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 33
Sân vận động
Bechem park, Bechem
Phong độ
LDWLW Bechem United
LWLLD Asante Kotoko
  1. 18' R. Dwamena 1-0
  2. 21' A. Okrah 2-0
  3. 37' A. Okrah 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' F. Zackaria M. Hamzata
  6. 46' D. A. Duah P. Amoh
  7. 46' B. Ofori H. Gyau
  8. 67' 3-1 P. Aseidu
  9. 77' E. Sefah K. Tompuo
  10. 77' D. Yeboah G. Yawson
  11. 77' R. Abassah I. Nyarko
  12. 77' F. Acquah P. Aseidu
  13. 84' T. Addison Y. Baba
  14. 90' F. Sakitey Y. Annor
  15. 90' S. Okai A. Okrah
  16. FT3-1

Đội hình

Bechem United
  1. 1E. Anning
  2. 10A. Okrah ▼ 90'
  3. 7Y. Annor ▼ 90'
  4. 15A. AlHassan
  5. 17I. Nyarko ▼ 77'
  6. 22B. Regain
  7. 32D. Afriyie
  8. 39G. Yawson ▼ 77'
  9. 50R. Dwamena
  10. 51K. Tompuo ▼ 77'
  11. 53F. Gyamfi

Dự bị 9

  1. 16D. Votere
  2. 27F. Sakitey ▲ 90'
  3. 38E. Yartey
  4. 5Y. Acheampong
  5. 24S. Okai ▲ 90'
  6. 23F. Amankwah
  7. 28E. Sefah ▲ 77'
  8. 9D. Yeboah ▲ 77'
  9. 6R. Abassah ▲ 77'
Asante Kotoko HLV: Karim Zito Abdul
  1. 1D. Aziz
  2. 6N. S. Gilbani
  3. 4P. Amoh ▼ 46'
  4. 5M. Hamzata ▼ 46'
  5. 8L. H. Adabo
  6. 12H. Gyau ▼ 46'
  7. 17P. Aseidu ▼ 77'
  8. 18A. Amoah
  9. 19Y. Baba ▼ 84'
  10. 35J. K. Manu L.
  11. 43E. Kotei

Dự bị 9

  1. 13B. Twum
  2. 3F. Acquah ▲ 77'
  3. 21F. Zackaria ▲ 46'
  4. 42Y. Dogo
  5. 37T. Addison ▲ 84'
  6. 46E. Baffour
  7. 39D. A. Duah ▲ 46'
  8. 49B. Ofori ▲ 46'
  9. 15H. Ansu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
35Ghi được44
39Thủng lưới38
1.06Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu