Young Apostles vs AFC Nations League
Tỷ số chung cuộc: Young Apostles 1-0 AFC Nations League tại Premier League, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Young Apostles thắng 2, hòa 1, AFC Nations League thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 32
- Sân vận động
- Wenchi Sports Stadium, Wenchi
- Phong độ
- WWLWL Young Apostles
- WLLWL AFC Nations League
- 31' ▲ A. Ganiwu ▼ R. Opoku
- 31' S. Prempeh 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ A. Kingsford ▼ E. Appiah
- 55' ▲ A. Mashud ▼ A. Sarpong
- 66' Yellow Card
- 73' ▲ K. Boakye ▼ I. Asare
- 73' ▲ J. A. Ocansey ▼ S. Tetteh
- 78' Yellow Card
- 89' ▲ A. G. Muftaw ▼ J. Afram
- 89' ▲ I. Huziaf ▼
- 90'+2 ▲ M. Abrokwa ▼ A. Boahen
- 90'+2 ▲ Y. Chibsah ▼ E. Annor
- FT1-0
Đội hình
- 31F. Boateng
- 13I. Nyaabila
- 19C. S. Borrtey
- 25M. Amegbe
- 35S. Amankwah
- 8R. Abubakar
- 20J. Afram▼ 89'
- 40R. Opoku▼ 31'
- 42E. Appiah▼ 54'
- 11H. Issah
- 21S. Prempeh
Dự bị 9
- 22Z. Masawudu
- 24R. Coka
- 33F. Agyarko
- 34M. Zakari Abdul
- 2A. Kingsford▲ 54'
- 3R. Ampong
- 5A. G. Muftaw▲ 89'
- 10I. Huziaf▲ 89'
- 32A. Ganiwu▲ 31'
- 99H. Bariu
- 5A. Boahen▼ 90'
- 29E. Boahene
- 30R. Simpson
- 43I. Asare▼ 73'
- 15F. Nzoley
- 40A. Sarpong▼ 55'
- 69K. Ampoful
- 80J. Effah
- 33E. Annor▼ 90'
- 55S. Tetteh▼ 73'
Dự bị 9
- 66L. Ansah
- 12M. Abrokwa▲ 90'
- 14K. Boakye▲ 73'
- 26N. A. Abbey
- 8S. Suhuyini
- 17Y. Chibsah▲ 90'
- 20A. Mashud▲ 55'
- 28E. Sarfo
- 25J. A. Ocansey▲ 73'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 28 | +24 | 62 | |
| 2 | 34 | 46 - 40 | +6 | 60 | |
| 3 | 34 | 25 - 15 | +10 | 54 | |
| 4 | 34 | 49 - 32 | +17 | 52 | |
| 5 | 34 | 26 - 25 | +1 | 50 | |
| 6 | 34 | 29 - 24 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 35 - 33 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 41 - 29 | +12 | 49 | |
| 9 | 34 | 32 - 33 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 38 - 39 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 38 - 34 | +4 | 47 | |
| 12 | 34 | 30 - 39 | -9 | 46 | |
| 13 | 34 | 37 - 37 | 0 | 45 | |
| 14 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 15 | 34 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 16 | 34 | 30 - 31 | -1 | 44 | |
| 17 | 34 | 22 - 50 | -28 | 30 | |
| 18 | 34 | 26 - 73 | -47 | 13 |
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
37Ghi được30
37Thủng lưới36
1.09Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai12