Asante Kotoko
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Eleven Wonders

Asante Kotoko vs Eleven Wonders

Tỷ số chung cuộc: Asante Kotoko 2-0 Eleven Wonders tại Premier League, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Asante Kotoko thắng 5, hòa 3, Eleven Wonders thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 32
Sân vận động
Baba Yara Stadium, Kumasi
Phong độ
LWLLD Asante Kotoko
LLLLL Eleven Wonders
  1. 36' J. K. Manu L. 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' K. Duah P. Amoh
  4. 64' M. Amponsah A. Frimpong
  5. 69' K. Duah 2-0
  6. 77' E. K. Asamoah
  7. 78' T. Addison Y. Baba
  8. 78' B. Ofori H. Gyau
  9. 83' K. Owusu I. Ahmed
  10. 90'+2 M. Jebril
  11. 90'+2 F. Simon H. Musah
  12. FT2-0

Đội hình

Asante Kotoko HLV: Karim Zito Abdul
  1. 1D. Aziz
  2. 6N. S. Gilbani
  3. 4P. Amoh ▼ 47'
  4. 5M. Hamzata
  5. 8L. H. Adabo
  6. 12H. Gyau ▼ 78'
  7. 17P. Aseidu
  8. 18A. Amoah
  9. 19Y. Baba ▼ 78'
  10. 35J. K. Manu L.
  11. 40A. Abu

Dự bị 9

  1. 13B. Twum
  2. 3F. Acquah
  3. 21F. Zackaria
  4. 44P. Badu
  5. 37T. Addison ▲ 78'
  6. 46E. Baffour
  7. 39K. Duah ▲ 47'
  8. 49B. Ofori ▲ 78'
  9. 43E. Kotei
Eleven Wonders
  1. 21J. Baah
  2. 24E. Afurapoe
  3. 26J. Dwomoh
  4. 30I. Ahmed ▼ 83'
  5. 31M. Jebril
  6. 33H. Musah ▼ 90'
  7. 10E. Boateng
  8. 12E. K. Asamoah
  9. 19A. Frimpong ▼ 64'
  10. 50D. Tetteh
  11. 18R. Munah

Dự bị 9

  1. 13H. O. Adjei
  2. 3K. Owusu ▲ 83'
  3. 6H. Milla
  4. 15A. Ewulla
  5. 23M. Amponsah ▲ 64'
  6. 29F. Simon ▲ 90'
  7. 32F. Nkrumah
  8. 40T. Atsu
  9. 66A. Husseini

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
44Ghi được23
38Thủng lưới73
1.19Bàn thắng mỗi trận0.7
19Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu