Bechem United vs Dreams
Tỷ số chung cuộc: Bechem United 1-2 Dreams tại Premier League, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bechem United thắng 2, hòa 0, Dreams thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 30
- Sân vận động
- Bechem park, Bechem
- Phong độ
- LDWLW Bechem United
- WWLWW Dreams
- 14' 0-1 M. Shaban
- 39' G. Yawson 1-1
- HT1-1
- 57' 1-2 A. Razak Salifu
- 58' Yellow Card
- 61' Yellow Card
- 63' ▲ S. Okai ▼ G. Yawson
- 63' ▲ I. Nyarko ▼ K. Tompuo
- 63' ▲ S. Atugba ▼ D. Mensah
- 79' ▲ K. Appiah ▼ R. Dwamena
- 85' ▲ B. Bamon ▼ M. Shaban
- 86' Yellow Card
- 90'+2 Yellow Card
- FT1-2
Đội hình
- 1E. Anning
- 10A. Okrah
- 8D. Mensah ▼ 63'
- 6R. Abassah
- 7Y. Annor
- 15A. AlHassan
- 32D. Afriyie
- 39G. Yawson ▼ 63'
- 50R. Dwamena ▼ 79'
- 51K. Tompuo ▼ 63'
- 53F. Gyamfi
Dự bị 10
- 12E. Yeboah
- 33E. Ampiah
- 29K. Appiah ▲ 79'
- 5Y. Acheampong
- 24S. Okai ▲ 63'
- 17I. Nyarko ▲ 63'
- 23F. Amankwah
- 77M. Aminu
- 16D. Votere
- 2S. Atugba ▲ 63'
- 32R. Osman
- 23E. Adade
- 27N. Asante
- 2A. O. Nauffal
- 5K. Kofi
- 9A. Razak Salifu
- 28K. Ahiable
- 10S. Suraj
- 38M. Shaban ▼ 85'
- 21Y. Guede
- 17J. Nemorden
Dự bị 9
- 1G. Aseako
- 25W. Lawoe
- 22F. Danso
- 13A. Duah
- 8A. Aminu
- 14D. Amuzu
- 42R. Sarkodie
- 31G. Sarpong
- 36B. Bamon ▲ 85'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 28 | +24 | 62 | |
| 2 | 34 | 46 - 40 | +6 | 60 | |
| 3 | 34 | 25 - 15 | +10 | 54 | |
| 4 | 34 | 49 - 32 | +17 | 52 | |
| 5 | 34 | 26 - 25 | +1 | 50 | |
| 6 | 34 | 29 - 24 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 35 - 33 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 41 - 29 | +12 | 49 | |
| 9 | 34 | 32 - 33 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 38 - 39 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 38 - 34 | +4 | 47 | |
| 12 | 34 | 30 - 39 | -9 | 46 | |
| 13 | 34 | 37 - 37 | 0 | 45 | |
| 14 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 15 | 34 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 16 | 34 | 30 - 31 | -1 | 44 | |
| 17 | 34 | 22 - 50 | -28 | 30 | |
| 18 | 34 | 26 - 73 | -47 | 13 |
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu36
35Ghi được56
39Thủng lưới34
1.06Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai34