Medeama
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Asante Kotoko

Medeama vs Asante Kotoko

Tỷ số chung cuộc: Medeama 4-0 Asante Kotoko tại Premier League, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Medeama thắng 2, hòa 3, Asante Kotoko thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 29
Sân vận động
TNA Park, Tarkwa
Phong độ
WLLWL Medeama
LWLLD Asante Kotoko
  1. 15' H. Ansuphản lưới 1-0
  2. 31' K. Obeng 2-0
  3. 35' S. Adams 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' F. Acquah Y. Dogo
  6. 51' S. Adams 4-0
  7. 57' P. Badu H. Ansu
  8. 57' Y. Baba H. Gyau
  9. 61' P. Owusu G. Dzakpasu
  10. 71' E. Nkrumah Y. Osei
  11. 75' Y. Baba
  12. 79' D. Fordjour K. Obeng
  13. 79' R. Appiah F. Taylor
  14. 85' E. Baffour S. Dauda
  15. FT4-0

Đội hình

Medeama HLV: Ibrahim Tanko
  1. 16F. Kyei
  2. 4Y. Mubarik
  3. 21F. Sulemana
  4. 8M. Mantey
  5. 48J. Mensah
  6. 36A. Salam
  7. 41Y. Osei▼ 71'
  8. 18K. Obeng▼ 79'
  9. 35S. Adams
  10. 5F. Taylor▼ 79'
  11. 28G. Dzakpasu▼ 61'

Dự bị 9

  1. 1Y. Saeed
  2. 3D. Baffoe
  3. 10D. Fordjour▲ 79'
  4. 13E. Nkrumah▲ 71'
  5. 20N. K. Babil
  6. 23R. Sackey
  7. 31E. Owusu
  8. 32P. Owusu▲ 61'
  9. 40R. Appiah▲ 79'
Asante Kotoko HLV: Karim Zito Abdul
  1. 1D. Aziz
  2. 6N. S. Gilbani
  3. 9M. Donzo
  4. 11S. Dauda▼ 85'
  5. 12H. Gyau▼ 57'
  6. 15H. Ansu▼ 57'
  7. 21F. Zackaria
  8. 26J. Amoah
  9. 32K. Lawson Jr
  10. 42Y. Dogo▼ 46'
  11. 43E. Kotei

Dự bị 9

  1. 5M. Hamzata
  2. 17P. Aseidu
  3. 4P. Amoh
  4. 3F. Acquah▲ 46'
  5. 44P. Badu▲ 57'
  6. 19Y. Baba▲ 57'
  7. 30P. Amidu Acquah
  8. 46E. Baffour▲ 85'
  9. 16M. Camara

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
56Ghi được44
32Thủng lưới38
1.56Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu