Swedru All Blacks
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dreams

Swedru All Blacks vs Dreams

Tỷ số chung cuộc: Swedru All Blacks 1-0 Dreams tại Premier League, 5 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 28
Sân vận động
Swedru Stadium, Agona Swedru
Phong độ
WDLWL Swedru All Blacks
WWLWW Dreams
  1. HT0-0
  2. 64' Yellow Card
  3. 65' Yellow Card
  4. 90' Z. Bubakari 1-0
  5. FT1-0

Đội hình

Swedru All Blacks
  1. 12C. Aryee
  2. 6C. Tutu
  3. 5Z. Bubakari
  4. 3R. Leveh
  5. 30A. Aziz
  6. 37S. Fosu
  7. 32E. W. Darkwah
  8. 24D. Sowah
  9. 9A. Quainoo
  10. 11R. Mensah
  11. 45W. Danquah

Dự bị 9

  1. 1D. Kofi
  2. 7K. Baffoe
  3. 20D. Assiamah
  4. 23K. M. Kumadoh
  5. 14F. Awere
  6. 15O. Mensah
  7. 38J. Andoh
  8. 13B. Stephen
  9. 47E. Essoun
Dreams
  1. 1G. Aseako
  2. 11J. Antwi
  3. 4C. Owusu
  4. 2A. O. Nauffal
  5. 5K. Kofi
  6. 8A. Aminu
  7. 28K. Ahiable
  8. 10S. Suraj
  9. 38M. Shaban
  10. 6I. Okyere
  11. 23E. Adade

Dự bị 9

  1. 32O. Wahabu
  2. 14D. Amuzu
  3. 9A. Razak Salifu
  4. 29Y. Isaac
  5. 26I. Fuseini
  6. 44T. Dhaud
  7. 31G. Sarpong
  8. 21Y. Guede
  9. 17J. Nemorden

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
34Ghi được56
31Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu