Heart of Lions
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vision

Heart of Lions vs Vision

Tỷ số chung cuộc: Heart of Lions 2-0 Vision tại Premier League, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Heart of Lions thắng 1, hòa 3, Vision thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 28
Sân vận động
Kpandu stadium, Kpandu
Phong độ
LWLDL Heart of Lions
WWWWL Vision
  1. 9' R. Hennessy F. Ali
  2. 11' K. Asenso 1-0
  3. 38' M. Ephson 2-0
  4. HT2-0
  5. 75' P. Attah Agyei K. Asenso
  6. 75' G. Osei M. Ayidem
  7. 75' L. Abraham I. Abambila
  8. FT2-0

Đội hình

Heart of Lions HLV: Kwaku Hayford Bashir
  1. 44W. Mensah
  2. 36Y. Danso
  3. 5E. Abban
  4. 17F. Ali ▼ 9'
  5. 14B. Anim
  6. 3E. Dogli
  7. 6I. Addo
  8. 18K. Asenso ▼ 75'
  9. 15M. Ayidem ▼ 75'
  10. 13I. Abambila ▼ 75'
  11. 23M. Ephson

Dự bị 9

  1. 16J. Nettey
  2. 2H. Fuseini
  3. 4R. Hennessy ▲ 9'
  4. 7P. Attah Agyei ▲ 75'
  5. 22C. Freeman
  6. 24A. Owusu
  7. 28G. Osei ▲ 75'
  8. 35S. Alabani
  9. 42L. Abraham ▲ 75'
Vision HLV: Nana Agyemang
  1. 26G. Ametefe
  2. 5I. Larbi
  3. 23L. M. Alidu
  4. 29M. Alidu
  5. 30A. Sumaila
  6. 31S. Aqetey
  7. 35B. Kwarteng
  8. 43Z. Alhasaan
  9. 45F. Dongballe
  10. 75F. Mohammed
  11. 80N. Nyenye

Dự bị 9

  1. 24S. M. Iddrisu
  2. 13K. Aziz
  3. 11G. T. Nagadzi
  4. 51N. K. Amoah
  5. 15K. Appiah
  6. 39R. Quaye
  7. 44M. Fomjegeba
  8. 28A. N. Konate
  9. 2M. Adjetey

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
33Ghi được38
33Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận1.12
15Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu