Bechem United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Medeama

Bechem United vs Medeama

Tỷ số chung cuộc: Bechem United 1-1 Medeama tại Premier League, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bechem United thắng 3, hòa 2, Medeama thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 28
Sân vận động
Bechem park, Bechem
Phong độ
LDWLW Bechem United
WLLWL Medeama
  1. 14' I. Nyarko
  2. 32' Y. Acheampong E. Ampiah
  3. 35' K. Obeng
  4. HT0-0
  5. 57' R. Dwamena
  6. 59' S. Okai G. Yawson
  7. 69' A. Okrah 1-0
  8. 72' A. Okrah
  9. 73' R. Abassah I. Nyarko
  10. 73' F. Sakitey K. Tompuo
  11. 73' R. Antwi A. Okrah
  12. 75' N. K. Babil K. Obeng
  13. 75' P. Owusu F. Taylor
  14. 76' R. Antwi
  15. 89' D. Afriyie
  16. 89' 1-1 S. Adams
  17. 90'+6 K. Braye
  18. 90'+7 F. Sakitey
  19. 90'+1 E. Nkrumah Y. Osei
  20. FT1-1

Đội hình

Bechem United
  1. 1E. Anning
  2. 10A. Okrah ▼ 73'
  3. 2S. Atugba
  4. 7Y. Annor
  5. 15A. AlHassan
  6. 17I. Nyarko ▼ 73'
  7. 32D. Afriyie
  8. 33E. Ampiah ▼ 32'
  9. 39G. Yawson ▼ 59'
  10. 50R. Dwamena
  11. 51K. Tompuo ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 13B. Asiedu
  2. 5Y. Acheampong ▲ 32'
  3. 35B. M. Abdulai
  4. 23F. Amankwah
  5. 6R. Abassah ▲ 73'
  6. 28E. Sefah
  7. 24S. Okai ▲ 59'
  8. 27F. Sakitey ▲ 73'
  9. 47R. Antwi ▲ 73'
Medeama HLV: Ibrahim Tanko
  1. 16F. Kyei
  2. 23R. Sackey
  3. 21F. Sulemana
  4. 8M. Mantey
  5. 48J. Mensah
  6. 19K. Braye
  7. 41Y. Osei ▼ 90'
  8. 18K. Obeng ▼ 75'
  9. 35S. Adams
  10. 5F. Taylor ▼ 75'
  11. 28G. Dzakpasu

Dự bị 9

  1. 1Y. Saeed
  2. 3D. Baffoe
  3. 10D. Fordjour
  4. 13E. Nkrumah ▲ 90'
  5. 20N. K. Babil ▲ 75'
  6. 24K. Asmah
  7. 27R. Owusu
  8. 40R. Appiah
  9. 32P. Owusu ▲ 75'

Thống kê

06
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
35Ghi được56
39Thủng lưới32
1.06Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu