Karela
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Bibiani Gold Stars

Karela vs Bibiani Gold Stars

Tỷ số chung cuộc: Karela 2-0 Bibiani Gold Stars tại Premier League, 29 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karela thắng 4, hòa 2, Bibiani Gold Stars thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 27
Phong độ
DLWLL Karela
LWLWL Bibiani Gold Stars
  1. 14' F. Mortu 1-0
  2. 27' M. Nkoah
  3. 45'+2 B. Boakye Kyereh
  4. 45' F. Mortu 2-0
  5. HT2-0
  6. 59' F. Mohammed M. Abubakar
  7. 64' B. Baah E. Agyei
  8. 64' R. Sanou M. Nkoah
  9. 71' E. Kontor F. Agyei
  10. 75' K. Sule M. Zaidan
  11. 75' M. Parker J. Quansah
  12. 75' J. Nurudeen H. Abdulai
  13. 75' E. Addy G. Anaba
  14. 84' S. Aboagye F. Mortu
  15. FT2-0

Đội hình

Karela HLV: Nurudeen Amadu
  1. 16D. Afadzwu
  2. 3F. Gariba
  3. 6J. Quansah ▼ 75'
  4. 21A. Yaya
  5. 30A. Ali
  6. 33M. Awal
  7. 9F. Mortu ▼ 84'
  8. 13M. Abubakar ▼ 59'
  9. 14M. Zaidan ▼ 75'
  10. 26G. Boateng
  11. 18H. Abdulai ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 12A. Ganiu
  2. 2F. Mohammed ▲ 59'
  3. 27K. Sule ▲ 75'
  4. 35P. Adom
  5. 48M. Parker ▲ 75'
  6. 50A. Zakari
  7. 17J. Nurudeen ▲ 75'
  8. 32S. Aboagye ▲ 84'
  9. 90E. Osei Wusu
Bibiani Gold Stars HLV: Frimpong Manso
  1. 1E. Kobi
  2. 26B. Boakye Kyereh
  3. 30B. Kesse
  4. 24P. Ofori
  5. 4K. Oppong
  6. 5G. Anaba ▼ 75'
  7. 11F. Agyei ▼ 71'
  8. 12E. Agyei ▼ 64'
  9. 38J. Arthur
  10. 35M. Nkoah ▼ 64'
  11. 10S. Attah Kumi

Dự bị 9

  1. 22E. Kussi
  2. 15R. Ibrahim
  3. 32S. Acheampong
  4. 21V. Atinga
  5. 34E. Addy ▲ 75'
  6. 18E. Kontor ▲ 71'
  7. 40B. Baah ▲ 64'
  8. 20G. Arthur
  9. 9R. Sanou ▲ 64'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
32Ghi được43
33Thủng lưới47
0.94Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu