Vision
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Basake Holy Stars

Vision vs Basake Holy Stars

Tỷ số chung cuộc: Vision 0-0 Basake Holy Stars tại Premier League, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vision thắng 1, hòa 2, Basake Holy Stars thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 27
Sân vận động
Nii Adjei Kraku II Sports Complex, Tema
Phong độ
LWWWW Vision
LWLLW Basake Holy Stars
  1. 39' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 56' Yellow Card
  4. 61' Yellow Card
  5. 65' Yellow Card
  6. 68' Yellow Card
  7. 73' Yellow Card
  8. FT0-0

Đội hình

Vision HLV: Nana Agyemang
  1. 26G. Ametefe
  2. 2M. Adjetey
  3. 5I. Larbi
  4. 24S. M. Iddrisu
  5. 27E. Sanja
  6. 28A. N. Konate
  7. 29M. Alidu
  8. 30A. Sumaila
  9. 31S. Aqetey
  10. 45F. Dongballe
  11. 80N. Nyenye

Dự bị 9

  1. 15K. Appiah
  2. 13K. Aziz
  3. 43Z. Alhasaan
  4. 39R. Quaye
  5. 23L. M. Alidu
  6. 35B. Kwarteng
  7. 75F. Mohammed
  8. 8R. Ocran
  9. 7D. Yemoh
Basake Holy Stars
  1. 1D. Kassi Tayi
  2. 4M. Author
  3. 6F. Oteng
  4. 27J. Boazee
  5. 37E. Kwame
  6. 55F. Asante
  7. 22I. Yakubu
  8. 77S. Simba
  9. 9P. Ocran
  10. 19P. Tweneboah
  11. 21M. Mensah

Dự bị 9

  1. 5E. Boadi
  2. 31A. Dagbatey Basit
  3. 33B. Blay
  4. 13K. Hagan
  5. 15K. Adams
  6. 16M. Shaibu
  7. 17C. Marfo
  8. 26J. Hudson
  9. 68T. Bismark

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
38Ghi được27
34Thủng lưới39
1.12Bàn thắng mỗi trận0.82
15Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu