Aduana Stars
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Samartex

Aduana Stars vs Samartex

Tỷ số chung cuộc: Aduana Stars 0-0 Samartex tại Premier League, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Aduana Stars thắng 1, hòa 1, Samartex thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 21
Sân vận động
Agyeman Badu Stadium, Dormaa Ahenkro
Phong độ
LDWLD Aduana Stars
LLWLW Samartex
  1. 16' Yellow Card
  2. 32' C. Kumi G. Osei
  3. HT0-0
  4. 56' Yellow Card
  5. 59' H. Anponsa D. Awuni
  6. 62' Yellow Card
  7. 68' A. Sarpong F. Gyetuah
  8. 75' Yellow Card
  9. 75' Red Card
  10. 78' C. Gyamfi S. Baafada
  11. 78' M. Afriyie P. Otubua
  12. 86' Yellow Card
  13. 86' F. Koduah C. Boateng
  14. 88' D. Sidibe R. Adomako Boateng
  15. 90'+5 Yellow Card
  16. FT0-0

Đội hình

Aduana Stars HLV: Aristica Cioaba
  1. 41O. Prince
  2. 20A. Boakye
  3. 8S. Saana
  4. 9E. Marfo
  5. 15S. Badu
  6. 17A. Adams
  7. 21R. Adomako Boateng ▼ 88'
  8. 26D. Awuni ▼ 59'
  9. 33P. Otubua ▼ 78'
  10. 39B. Tsivanyo
  11. 40S. Baafada ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 4R. Agyemang
  2. 11H. Anponsa ▲ 59'
  3. 12W. Dankyi
  4. 14C. Gyamfi ▲ 78'
  5. 19M. Afriyie ▲ 78'
  6. 22M. Abass
  7. 23S. Kwakye
  8. 27D. Sidibe ▲ 88'
  9. 44S. Kuffour
Samartex HLV: Christopher Ennin
  1. 16M. Zakari
  2. 24E. Essien
  3. 33I. Afful
  4. 23R. Grippman
  5. 25K. Agbesimah
  6. 4K. Owusu
  7. 5S. Kyei
  8. 10D. Awuah
  9. 9F. Gyetuah ▼ 68'
  10. 34G. Osei ▼ 32'
  11. 19C. Boateng ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 40S. Acquah Ferdinand
  2. 27K. Sarfo
  3. 13F. Koduah ▲ 86'
  4. 28J. Nsenkyire
  5. 3N. O. Mensah S.
  6. E. Adu Siaw
  7. 8A. K. Ofori
  8. 14A. Sarpong ▲ 68'
  9. 29C. Kumi ▲ 32'

Thống kê

01
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
30Ghi được26
24Thủng lưới26
0.86Bàn thắng mỗi trận0.74
16Giữ sạch lưới18
9Trên 2.5 bàn6
24Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu