Eleven Wonders
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Bibiani Gold Stars

Eleven Wonders vs Bibiani Gold Stars

Tỷ số chung cuộc: Eleven Wonders 2-3 Bibiani Gold Stars tại Premier League, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Eleven Wonders thắng 1, hòa 0, Bibiani Gold Stars thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 17
Sân vận động
Ohene Ameyaw Park, Techiman
Phong độ
LLLLL Eleven Wonders
WLWLL Bibiani Gold Stars
  1. 1' E. Afurapoe
  2. 8' E. K. Asamoah 1-0
  3. 9' R. Munah
  4. 19' 1-1 B. Boakye Kyereh
  5. 25' 1-2 S. Attah Kumi
  6. 34' W. Danquah 2-2
  7. 45'+3 I. Ahmed
  8. HT2-2
  9. 46' K. Owusu I. Ahmed
  10. 46' B. Baah B. Kesse
  11. 46' F. Twene E. Kontor
  12. 53' J. Dwomoh
  13. 59' 2-3 E. Agyei
  14. 61' K. Owusu
  15. 69' G. Anaba
  16. 71' P. Agyemang R. Sanou
  17. 87' V. Atinga E. Agyei
  18. FT2-3

Đội hình

Eleven Wonders
  1. 21J. Baah
  2. 10E. Boateng
  3. 6H. Milla
  4. 12E. K. Asamoah
  5. 14W. Danquah
  6. 18R. Munah
  7. 24E. Afurapoe
  8. 26J. Dwomoh
  9. 27D. Achampong
  10. 28I. Zakari
  11. 30I. Ahmed ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 2F. Ameyaw
  2. 3K. Owusu ▲ 46'
  3. 4M. Issah
  4. 15A. Ewulla
  5. 17F. Akorlor
  6. 19A. Frimpong
  7. 22S. Ampaabeng
  8. 23M. Amponsah
  9. 40T. Atsu
Bibiani Gold Stars HLV: Frimpong Manso
  1. 1E. Kobi
  2. 25Y. Haqq
  3. 26B. Boakye Kyereh
  4. 32S. Acheampong
  5. 5G. Anaba
  6. 19K. R. Amon
  7. 18E. Kontor ▼ 46'
  8. 12E. Agyei ▼ 87'
  9. 30B. Kesse ▼ 46'
  10. 9R. Sanou ▼ 71'
  11. 10S. Attah Kumi

Dự bị 10

  1. 22E. Kussi
  2. 3S. Eduku
  3. 28I. Adjetey
  4. 15R. Ibrahim
  5. 21V. Atinga ▲ 87'
  6. 38J. Arthur
  7. 39A. F. Amoaful
  8. 40B. Baah ▲ 46'
  9. 37P. Agyemang ▲ 71'
  10. 8F. Twene ▲ 46'

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
23Ghi được43
73Thủng lưới47
0.7Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu