Aduana Stars
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vision

Aduana Stars vs Vision

Tỷ số chung cuộc: Aduana Stars 0-1 Vision tại Premier League, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aduana Stars thắng 1, hòa 1, Vision thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 17
Sân vận động
Agyeman Badu Stadium, Dormaa Ahenkro
Phong độ
LDWLD Aduana Stars
LWWWW Vision
  1. 34' 0-1 M. Adjetey
  2. HT0-1
  3. 46' C. Gyamfi B. Adjei
  4. 52' A. Sumaila S. Aqetey
  5. 52' R. Quaye D. Yemoh
  6. 60' H. Anponsa D. Sidibe
  7. 60' S. Ansah S. Saana
  8. 60' R. Yeboah P. Mensah
  9. 66' R. Agyemang
  10. 74' A. Boakye R. Agyemang
  11. 78' Yellow Card
  12. FT0-1

Đội hình

Aduana Stars HLV: Aristica Cioaba
  1. 41O. Prince
  2. 10B. Adjei▼ 46'
  3. 4R. Agyemang▼ 74'
  4. 5M. Arthur
  5. 8S. Saana▼ 60'
  6. 15S. Badu
  7. 17A. Adams
  8. 18P. Mensah▼ 60'
  9. 19M. Afriyie
  10. 21R. Adomako Boateng
  11. 27D. Sidibe▼ 60'

Dự bị 9

  1. 7S. Adams
  2. 11H. Anponsa▲ 60'
  3. 12W. Dankyi
  4. 14C. Gyamfi▲ 46'
  5. 16G. Obeng Sekyere
  6. 20A. Boakye▲ 74'
  7. 29S. Ansah▲ 60'
  8. 30D. Obeng
  9. 36R. Yeboah▲ 60'
Vision HLV: Nana Agyemang
  1. 13K. Aziz
  2. 40K. N. Asante
  3. 2M. Adjetey
  4. 7D. Yemoh▼ 52'
  5. 18M. Sam-An
  6. 21R. Ali
  7. 24S. M. Iddrisu
  8. 27E. Sanja
  9. 31S. Aqetey▼ 52'
  10. 45F. Dongballe
  11. 51N. K. Amoah

Dự bị 9

  1. 5J. K. Rhule
  2. 50A. Sumaila▲ 52'
  3. 26G. Ametefe
  4. 38E. Akesseh
  5. 39R. Quaye▲ 52'
  6. 35B. Kwarteng
  7. 70S. Sulley
  8. 34S. Abu
  9. 80N. Nyenye

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
30Ghi được38
24Thủng lưới34
0.86Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu