Young Apostles
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Aduana Stars

Young Apostles vs Aduana Stars

Tỷ số chung cuộc: Young Apostles 2-2 Aduana Stars tại Premier League, 28 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Young Apostles thắng 1, hòa 2, Aduana Stars thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 16
Sân vận động
Wenchi Sports Stadium, Wenchi
Phong độ
WWLWL Young Apostles
LDWLD Aduana Stars
  1. 32' R. Adomako Boateng
  2. 37' H. Issah
  3. 45'+2 H. Anponsa M. Afriyie
  4. 45' R. Opoku 1-0
  5. HT1-0
  6. 47' S. Ansah D. Obeng
  7. 49' S. Prempeh 2-0
  8. 56' R. Agyemang
  9. 61' R. Ampong R. Opoku
  10. 61' A. Kingsford I. Huziaf
  11. 61' C. Gyamfi B. Adjei
  12. 61' G. Asante Yeboah P. Mensah
  13. 75' A. G. Muftaw
  14. 80' V. Mobilla S. Prempeh
  15. 80' E. Agyei J. Afram
  16. 82' 2-1 C. Gyamfi
  17. 83' S. Adams R. Adomako Boateng
  18. 88' R. Ampong
  19. 89' R. Coka
  20. 90' 2-2 D. Sidibe
  21. FT2-2

Đội hình

Young Apostles
  1. 22Z. Masawudu
  2. 13I. Nyaabila
  3. 19C. S. Borrtey
  4. 20J. Afram ▼ 80'
  5. 24R. Coka
  6. 34M. Zakari Abdul
  7. 5A. G. Muftaw
  8. 10I. Huziaf ▼ 61'
  9. 21S. Prempeh ▼ 80'
  10. 40R. Opoku ▼ 61'
  11. 11H. Issah

Dự bị 9

  1. 3R. Ampong ▲ 61'
  2. 25M. Amegbe
  3. 33F. Agyarko
  4. 44F. Tetteh
  5. 2A. Kingsford ▲ 61'
  6. 17V. Mobilla ▲ 80'
  7. 23E. Agyei ▲ 80'
  8. 31F. Boateng
  9. 36D. Ayene
Aduana Stars HLV: Aristica Cioaba
  1. 41O. Prince
  2. 10B. Adjei ▼ 61'
  3. 4R. Agyemang
  4. 5M. Arthur
  5. 15S. Badu
  6. 17A. Adams
  7. 18P. Mensah ▼ 61'
  8. 19M. Afriyie ▼ 45'
  9. 21R. Adomako Boateng ▼ 83'
  10. 27D. Sidibe
  11. 30D. Obeng ▼ 47'

Dự bị 9

  1. 7S. Adams ▲ 83'
  2. 11H. Anponsa ▲ 45'
  3. 12W. Dankyi
  4. 14C. Gyamfi ▲ 61'
  5. 22M. Abass
  6. 25G. Boakye
  7. 28D. Frimpong
  8. 29S. Ansah ▲ 47'
  9. 35G. Asante Yeboah ▲ 61'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
37Ghi được30
37Thủng lưới24
1.09Bàn thắng mỗi trận0.86
10Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu