Bibiani Gold Stars
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Dreams

Bibiani Gold Stars vs Dreams

Tỷ số chung cuộc: Bibiani Gold Stars 3-2 Dreams tại Premier League, 28 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bibiani Gold Stars thắng 3, hòa 1, Dreams thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 16
Sân vận động
Bibiani Park, Bibiani
Phong độ
LWLWL Bibiani Gold Stars
WWLWW Dreams
  1. 7' 0-1 A. Razak Salifu
  2. 21' 0-2 A. Razak Salifu
  3. 45'+2 C. Boah
  4. HT0-2
  5. 47' R. Ibrahim E. Ankrah
  6. 47' B. Baah E. Kyei
  7. 47' R. Sanou S. Eduku
  8. 58' A. Aminu
  9. 60' Y. Guede C. Boah
  10. 60' C. Bartels M. Shaban
  11. 63' E. Agyei J. Arthur
  12. 74' B. Baah 1-2
  13. 78' A. Aminu
  14. 78' A. Aminu
  15. 79' E. Agyei 2-2
  16. 84' E. Agyei
  17. 86' C. Owusu
  18. 86' K. Oppong
  19. 90' F. Twene
  20. 90' B. Baah 3-2
  21. FT3-2

Đội hình

Bibiani Gold Stars HLV: Frimpong Manso
  1. 1E. Kobi
  2. 14E. Ankrah ▼ 47'
  3. 21V. Atinga
  4. 6E. Kyei ▼ 47'
  5. 4K. Oppong
  6. 19K. R. Amon
  7. 18E. Kontor
  8. 38J. Arthur ▼ 63'
  9. 30B. Kesse
  10. 3S. Eduku ▼ 47'
  11. 10S. Attah Kumi

Dự bị 9

  1. 22E. Kussi
  2. 15R. Ibrahim ▲ 47'
  3. 8F. Twene
  4. 25Y. Haqq
  5. 40B. Baah ▲ 47'
  6. 34E. Addy
  7. 39A. F. Amoaful
  8. 12E. Agyei ▲ 63'
  9. 9R. Sanou ▲ 47'
Dreams
  1. 32I. Osman
  2. 5K. Kofi
  3. 2A. O. Nauffal
  4. 11J. Antwi
  5. 4C. Owusu
  6. 23E. Adade
  7. 8A. Aminu
  8. 38M. Shaban ▼ 60'
  9. 28K. Ahiable
  10. 9A. Razak Salifu
  11. 12C. Boah ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 40E. Osai
  2. 31G. Sarpong
  3. 18D. Tetteh
  4. 21Y. Guede ▲ 60'
  5. 19C. Bartels ▲ 60'
  6. 17J. Nemorden
  7. 25W. Lawoe
  8. 14D. Amuzu
  9. 42R. Sarkodie

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
43Ghi được56
47Thủng lưới34
1.23Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu