Hearts of Oak
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Samartex

Hearts of Oak vs Samartex

Tỷ số chung cuộc: Hearts of Oak 1-0 Samartex tại Premier League, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hearts of Oak thắng 2, hòa 3, Samartex thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 16
Phong độ
DDLWW Hearts of Oak
LLWLW Samartex
  1. 7' H. Issah 1-0
  2. 28' M. Wayo
  3. 45'+1 K. Owusu
  4. HT1-0
  5. 46' G. Cudjoe M. Wayo
  6. 47' I. Afful
  7. 56' C. Kumi A. K. Ofori
  8. 71' G. Paaku
  9. 73' K. B. Henry M. Karikari
  10. 76' A. Sarpong E. Acquah
  11. 76' G. Sefah E. Mamah
  12. 79' B. Adamu A. Karim
  13. 79' F. Duku G. Paaku
  14. 87' B. Afful C. Boateng
  15. FT1-0

Đội hình

Hearts of Oak
  1. 1S. Agbasi
  2. 4A. Mohammed
  3. 5K. Asibey
  4. 13R. Mensah
  5. 7M. Wayo ▼ 46'
  6. 8T. Collison
  7. 11M. Karikari ▼ 73'
  8. 18A. Karim ▼ 79'
  9. 17H. Issah
  10. 23G. Paaku ▼ 79'
  11. 35Y. Baafi

Dự bị 9

  1. 33S. Shuaib
  2. 22J. Ananzah
  3. 26B. Adamu ▲ 79'
  4. 37G. Cudjoe ▲ 46'
  5. 30Z. Suraj
  6. 32E. Asubonteng
  7. 9F. Duku ▲ 79'
  8. 10P. Owusu
  9. 21K. B. Henry ▲ 73'
Samartex HLV: Christopher Ennin
  1. 16M. Zakari
  2. 17I. Afful
  3. 23R. Grippman
  4. 25K. Agbesimah
  5. 30E. Acquah ▼ 76'
  6. 4K. Owusu
  7. 8A. K. Ofori ▼ 56'
  8. 19C. Boateng ▼ 87'
  9. 24E. Essien
  10. 10D. Awuah
  11. 20E. Mamah ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 1S. R. Issah
  2. 2S. T. Mensah
  3. 27K. Sarfo
  4. 33E. Adu Siaw
  5. 14A. Sarpong ▲ 76'
  6. 15S. Agyei
  7. 12G. Sefah ▲ 76'
  8. 26C. Kumi ▲ 56'
  9. 34B. Afful ▲ 87'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
25Ghi được26
15Thủng lưới26
0.74Bàn thắng mỗi trận0.74
24Giữ sạch lưới18
6Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu