Medeama
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Basake Holy Stars

Medeama vs Basake Holy Stars

Tỷ số chung cuộc: Medeama 1-1 Basake Holy Stars tại Premier League, 22 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Medeama thắng 4, hòa 1, Basake Holy Stars thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 15
Sân vận động
TNA Park, Tarkwa
Phong độ
WLLWL Medeama
LWLLW Basake Holy Stars
  1. 30' 0-1 M. Author
  2. 36' K. Hagan
  3. 44' P. Arhin
  4. HT0-1
  5. 54' F. O. Owusu R. Somiah
  6. 56' K. Braye P. Owusu
  7. 57' S. Adams D. Fordjour
  8. 57' M. Author S. Simba
  9. 60' D. Kassi Tayi
  10. 71' R. Appiah F. Taylor
  11. 75' K. Mamudu
  12. 80' N. K. Babil A. Salam
  13. 87' K. Hagan
  14. 87' K. Hagan
  15. 89' P. Opoku P. Tweneboah
  16. 89' K. Braye 1-1
  17. 90'+4 J. Mensah
  18. FT1-1

Đội hình

Medeama HLV: E. Adotey
  1. 12A. A. Jabal
  2. 4Y. Mubarik
  3. 14K. Mamudu
  4. 21F. Sulemana
  5. 48J. Mensah
  6. 5F. Taylor ▼ 71'
  7. 8M. Mantey
  8. 32P. Owusu ▼ 56'
  9. 10D. Fordjour ▼ 57'
  10. 17K. Nkrumah
  11. 36A. Salam ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 16F. Kyei
  2. 3D. Baffoe
  3. 23R. Sackey
  4. 41Y. Osei
  5. 28G. Dzakpasu
  6. 35S. Adams ▲ 57'
  7. 40R. Appiah ▲ 71'
  8. 19K. Braye ▲ 56'
  9. 20N. K. Babil ▲ 80'
Basake Holy Stars
  1. 1D. Kassi Tayi
  2. 33B. Blay
  3. 34P. Arhin
  4. 13K. Hagan
  5. 6F. Oteng
  6. 10R. Somiah ▼ 54'
  7. 40P. Amponsah
  8. 25G. Quaison
  9. 27J. Boazee
  10. 77S. Simba ▼ 57'
  11. 19P. Tweneboah ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 3P. Opoku ▲ 89'
  2. 4M. Author ▲ 57'
  3. 8G. Appiah
  4. 24F. O. Owusu ▲ 54'
  5. 36L. Gadeseh
  6. 37E. Kwame
  7. 41P. Appiah
  8. 55F. Asante
  9. 68T. Bismark

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
56Ghi được27
32Thủng lưới39
1.56Bàn thắng mỗi trận0.82
16Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn10
29Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu