Bechem United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Eleven Wonders

Bechem United vs Eleven Wonders

Tỷ số chung cuộc: Bechem United 1-0 Eleven Wonders tại Premier League, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bechem United thắng 5, hòa 0, Eleven Wonders thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 14
Sân vận động
Bechem park, Bechem
Phong độ
DWLWL Bechem United
LLLLL Eleven Wonders
  1. 25' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 56' H. Milla F. Ameyaw
  4. 56' E. K. Asamoah E. Boateng
  5. 58' A. Mensah Y. Annor
  6. 58' R. Agyemang A. Okrah
  7. 69' A. Sanut A. Abdulai
  8. 69' D. Mensah I. Nyarko
  9. 73' Yellow Card
  10. 75' R. Munah M. Amponsah
  11. 75' A. Mensah11m 1-0
  12. 77' Yellow Card
  13. FT1-0

Đội hình

Bechem United HLV: Manuel Zacharia
  1. 13B. Asiedu
  2. 10A. Okrah ▼ 58'
  3. 7Y. Annor ▼ 58'
  4. 17I. Nyarko ▼ 69'
  5. 21A. Abdulai ▼ 69'
  6. 22B. Regain
  7. 23F. Amankwah
  8. 27F. Sakitey
  9. 28E. Sefah
  10. 32D. Afriyie
  11. 33E. Ampiah

Dự bị 9

  1. 1E. Anning
  2. 3A. Sanut ▲ 69'
  3. 15A. AlHassan
  4. 35B. M. Abdulai
  5. 8D. Mensah ▲ 69'
  6. 18A. Mensah ▲ 58'
  7. 29K. Appiah
  8. 30R. Agyemang ▲ 58'
  9. 77M. Aminu
Eleven Wonders
  1. 21J. Baah
  2. 2F. Ameyaw ▼ 56'
  3. 3K. Owusu
  4. 24E. Afurapoe
  5. 26J. Dwomoh
  6. 27D. Achampong
  7. 8F. Awere
  8. 10E. Boateng ▼ 56'
  9. 23M. Amponsah ▼ 75'
  10. 7E. Hodu
  11. 14W. Danquah

Dự bị 9

  1. 13H. O. Adjei
  2. 6H. Milla ▲ 56'
  3. 17F. Akorlor
  4. 20S. Korsah
  5. 12E. K. Asamoah ▲ 56'
  6. 15A. Ewulla
  7. 19A. Frimpong
  8. 28I. Zakari
  9. 18R. Munah ▲ 75'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
35Ghi được23
39Thủng lưới73
1.06Bàn thắng mỗi trận0.7
14Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu