Samartex
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Bibiani Gold Stars

Samartex vs Bibiani Gold Stars

Tỷ số chung cuộc: Samartex 2-0 Bibiani Gold Stars tại Premier League, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Samartex thắng 2, hòa 2, Bibiani Gold Stars thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 13
Phong độ
LLWLW Samartex
LWLWL Bibiani Gold Stars
  1. 4' E. Essien 1-0
  2. 16' E. Mamah11m 2-0
  3. 32' S. T. Mensah E. Essien
  4. HT2-0
  5. 59' E. Agyei A. Boateng
  6. 59' R. Sanou V. Atinga
  7. 61' O. Zakaria M. Mankuyeli
  8. 63' F. Twene K. R. Amon
  9. 63' S. Eduku E. Kyei
  10. 81' F. Gyetuah E. Mamah
  11. 81' G. Sefah C. Boateng
  12. 84' I. Adjetey B. Baah
  13. FT2-0

Đội hình

Samartex HLV: N. Amadu
  1. 16M. Zakari
  2. 17I. Afful
  3. 23R. Grippman
  4. 25K. Agbesimah
  5. 4K. Owusu
  6. 10D. Awuah
  7. 14A. Sarpong
  8. 19C. Boateng ▼ 81'
  9. 24E. Essien ▼ 32'
  10. 20E. Mamah ▼ 81'
  11. 29M. Mankuyeli ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 1S. R. Issah
  2. 2S. T. Mensah ▲ 32'
  3. 28J. Nsenkyire
  4. 8A. K. Ofori
  5. 27K. Sarfo
  6. 9F. Gyetuah ▲ 81'
  7. 18O. Zakaria ▲ 61'
  8. 12G. Sefah ▲ 81'
  9. 33E. Adu Siaw
Bibiani Gold Stars
  1. 1E. Kobi
  2. 5G. Anaba
  3. 21V. Atinga ▼ 59'
  4. 23E. Agyemang
  5. 24P. Ofori
  6. 19K. R. Amon ▼ 63'
  7. 4K. Oppong
  8. 2A. Boateng ▼ 59'
  9. 40B. Baah ▼ 84'
  10. 6E. Kyei ▼ 63'
  11. 10S. Attah Kumi

Dự bị 9

  1. 22E. Kussi
  2. 28I. Adjetey ▲ 84'
  3. 8F. Twene ▲ 63'
  4. 25Y. Haqq
  5. 26B. Boakye Kyereh
  6. 12E. Agyei ▲ 59'
  7. 14E. Ankrah
  8. 9R. Sanou ▲ 59'
  9. 3S. Eduku ▲ 63'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
26Ghi được43
26Thủng lưới47
0.74Bàn thắng mỗi trận1.23
18Giữ sạch lưới12
6Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu