Bibiani Gold Stars
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Aduana Stars

Bibiani Gold Stars vs Aduana Stars

Tỷ số chung cuộc: Bibiani Gold Stars 1-0 Aduana Stars tại Premier League, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bibiani Gold Stars thắng 5, hòa 1, Aduana Stars thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 12
Sân vận động
Bibiani Park, Bibiani
Phong độ
WLWLL Bibiani Gold Stars
DWLDL Aduana Stars
  1. 17' S. Attah Kumi11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Agyei B. Kesse
  4. 52' S. Ansah E. Marfo
  5. 67' E. Kontor E. Kyei
  6. 69' B. Adjei P. Mensah
  7. 82' B. Boakye Kyereh K. R. Amon
  8. 82' B. Baah A. Boateng
  9. 85' S. Adams R. Adomako Boateng
  10. 85' D. Sidibe M. Arthur
  11. 85' G. Asante Yeboah H. Anponsa
  12. FT1-0

Đội hình

Bibiani Gold Stars
  1. 1E. Kobi
  2. 5G. Anaba
  3. 21V. Atinga
  4. 23E. Agyemang
  5. 24P. Ofori
  6. 19K. R. Amon ▼ 82'
  7. 6E. Kyei ▼ 67'
  8. 2A. Boateng ▼ 82'
  9. 30B. Kesse ▼ 46'
  10. 9R. Sanou
  11. 10S. Attah Kumi

Dự bị 9

  1. 16K. Bonsu
  2. 26B. Boakye Kyereh ▲ 82'
  3. 8F. Twene
  4. 25Y. Haqq
  5. 40B. Baah ▲ 82'
  6. 12E. Agyei ▲ 46'
  7. 39A. F. Amoaful
  8. 4K. Oppong
  9. 18E. Kontor ▲ 67'
Aduana Stars HLV: K. Yatsuhashi
  1. 41O. Prince
  2. 20A. Boakye
  3. 5M. Arthur ▼ 85'
  4. 8S. Saana
  5. 9E. Marfo ▼ 52'
  6. 11H. Anponsa ▼ 85'
  7. 15S. Badu
  8. 17A. Adams
  9. 18P. Mensah ▼ 69'
  10. 19M. Afriyie
  11. 21R. Adomako Boateng ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 1M. Inusah
  2. 7S. Adams ▲ 85'
  3. 10B. Adjei ▲ 69'
  4. 12W. Dankyi
  5. 25G. Boakye
  6. 27D. Sidibe ▲ 85'
  7. 29S. Ansah ▲ 52'
  8. 30D. Obeng
  9. 35G. Asante Yeboah ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Medeama
34 52 - 28 +24 62
2
Bibiani Gold Stars
34 46 - 40 +6 60
3
Hearts of Oak
34 25 - 15 +10 54
4
Dreams
34 49 - 32 +17 52
5
Samartex
34 26 - 25 +1 50
6
Aduana Stars
34 29 - 24 +5 50
7
Berekum Chelsea
34 35 - 33 +2 50
8
Asante Kotoko
34 41 - 29 +12 49
9
Karela
34 32 - 33 -1 49
10
Bechem United
34 38 - 39 -1 47
11
Vision
34 38 - 34 +4 47
12
Basake Holy Stars
34 30 - 39 -9 46
13
Young Apostles
34 37 - 37 0 45
14
Heart of Lions
34 36 - 33 +3 45
15
Swedru All Blacks
34 34 - 31 +3 45
16
AFC Nations League
34 30 - 31 -1 44
17
Hohoe United
34 22 - 50 -28 30
18
Eleven Wonders
34 26 - 73 -47 13
CAF Champions League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
43Ghi được30
47Thủng lưới24
1.23Bàn thắng mỗi trận0.86
12Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn9
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu