Hertha BSC Berlin U19
8 : 0
FT · Hiệp một 5:0
·
Magdeburg U19

Hertha BSC Berlin U19 vs Magdeburg U19

Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin U19 8-0 Magdeburg U19 tại U19 Bundesliga, 5 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin U19 thắng 7, hòa 1, Magdeburg U19 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
U19 Bundesliga · Nord / Nordost · Vòng 25
Sân vận động
Amateurstadion, Berlin
Trọng tài
L. Holst
Phong độ
WLWWL Hertha BSC Berlin U19
WWDWW Magdeburg U19
  1. 3' J. Ngankam 1-0
  2. 7' M. Ramić 2-0
  3. 18' J. Ngankam 3-0
  4. 20' R. Werthmüller 4-0
  5. 26' J. Ngankam 5-0
  6. 34' F. Salihoglu L. Menke
  7. HT5-0
  8. 63' D. Jastrzembski 6-0
  9. 64' E. Tamim M. Gurschke
  10. 64' J. Weber M. Ramić
  11. 64' P. Krüger M. Kastrati
  12. 68' H. Rückert M. Plewa
  13. 68' M. Schweda P. Schmedemann
  14. 68' T. Ogbidi M. Jürgen
  15. 72' R. Werthmüller 7-0
  16. 77' T. Gözüsirin J. Ngankam
  17. 90' J. Weber 8-0
  18. FT8-0

Đội hình

Hertha BSC Berlin U19 HLV: M. Hartmann
  1. L. Klatte
  2. M. Gurschke ▼ 64'
  3. M. Kastrati ▼ 64'
  4. O. Rekik
  5. M. Ramić ▼ 64'
  6. J. Albrecht
  7. M. Morgenstern
  8. J. Michelbrink
  9. D. Jastrzembski
  10. J. Ngankam ▼ 77'
  11. R. Werthmüller

Dự bị 7

  1. E. Tamim ▲ 64'
  2. J. Weber ▲ 64'
  3. P. Krüger ▲ 64'
  4. T. Gözüsirin ▲ 77'
  5. D. Chung
  6. J. Keil
  7. S. Ziemer
Magdeburg U19 HLV: T. Hoßmang
  1. T. Kips
  2. T. Hempel
  3. J. Lehmann
  4. L. Menke ▼ 34'
  5. O. Pöllmann
  6. P. Schmedemann ▼ 68'
  7. M. Jürgen ▼ 68'
  8. A. Kanther
  9. J. Weigel
  10. M. Plewa ▼ 68'
  11. M. Temp

Dự bị 7

  1. F. Salihoglu ▲ 34'
  2. H. Rückert ▲ 68'
  3. M. Schweda ▲ 68'
  4. T. Ogbidi ▲ 68'
  5. J. Müßigbrodt
  6. M. Farwig
  7. M. Hommel

So sánh

31Trận đấu26
75Ghi được37
41Thủng lưới47
2.42Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu