FC Gutersloh vs Schalke 04 II
Tỷ số chung cuộc: FC Gutersloh 3-2 Schalke 04 II tại Regionalliga - West, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Gutersloh thắng 3, hòa 1, Schalke 04 II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 28
- Sân vận động
- Heidewaldstadion, Gütersloh
- Phong độ
- WDWWL FC Gutersloh
- LWLLL Schalke 04 II
- 7' S. Reyes 1-0
- 41' 1-1 Y. Ben Balla11m
- HT1-1
- 49' J. Borgmann 2-1
- 54' 2-2 T. Schmidt
- 60' ▲ L. Frieling ▼ D. Touratzidis
- 70' ▲ I. Illig ▼ S. Reyes
- 73' ▲ B. Potnar ▼ P. Remmert
- 81' V. Becker
- 81' V. Becker
- 83' ▲ P. Twardzik ▼ A. Kandić
- 83' ▲ N. Anubodem ▼ P. Lasogga
- 87' L. Frieling 3-2
- 88' ▲ O. Büyükarslan ▼ Y. Tonye
- 88' ▲ M. Deville ▼ M. Zalazar
- FT3-2
Đội hình
- 13J. Peters
- 6J. Schauerte
- 34J. Borgmann
- 17D. Winke
- 16B. Rother
- 10A. Dantas
- 27A. Kandić ▼ 83'
- 28E. Lanfer
- 24S. Reyes ▼ 70'
- 8P. Beckhoff
- 29D. Touratzidis ▼ 60'
Dự bị 9
- 21L. Frieling ▲ 60'
- 7I. Illig ▲ 70'
- 18P. Twardzik ▲ 83'
- 2H. Bollmann
- 9N. Tübing
- 12T. Matuschewsky
- 19K. Freiberger
- 23J. Henke
- 31R. Schabbing
- 32F. Yusufu
- 5P. Kemper
- 27T. Schmidt
- 2T. Toure
- 13V. Becker
- 14T. Albutat
- 25Y. Ben Balla
- 17Y. Tonye ▼ 88'
- 12P. Remmert ▼ 73'
- 19M. Zalazar ▼ 88'
- 9P. Lasogga ▼ 83'
Dự bị 9
- 26B. Potnar ▲ 73'
- 3N. Anubodem ▲ 83'
- 29O. Büyükarslan ▲ 88'
- 28M. Deville ▲ 88'
- 30F. Kotyrba
- 4P. Martinez
- 10T. Rupil
- 11S. Breuer
- 18T. Osmani
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 22 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 40 | +28 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 45 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 55 - 42 | +13 | 50 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 47 - 38 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 8 | 30 | 48 - 39 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 56 - 58 | -2 | 34 | |
| 11 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 65 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 20 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
83Ghi được57
55Thủng lưới63
2.08Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai31