FC Gutersloh vs Borussia M'gladbach II
Tỷ số chung cuộc: FC Gutersloh 0-2 Borussia M'gladbach II tại Regionalliga - West, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Gutersloh thắng 3, hòa 2, Borussia M'gladbach II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 16
- Sân vận động
- Heidewaldstadion, Gütersloh
- Phong độ
- WDWWL FC Gutersloh
- DWWDW Borussia M'gladbach II
- HT0-0
- 71' ▲ A. Kandić ▼ P. Beckhoff
- 77' ▲ I. Illig ▼ L. Frieling
- 77' ▲ D. Touratzidis ▼ S. Reyes
- 77' ▲ J. Uwakhonye ▼ Y. Atty
- 77' ▲ T. Reitz ▼ C. Herrmann
- 77' ▲ K. Asallari ▼ L. Wiafe
- 84' ▲ M. Neutgens ▼ M. Brüll
- 89' ▲ L. Beuckmann ▼ A. Dantas
- 89' ▲ J. Borgmann ▼ J. Henke
- 89' 0-1 N. Pesch
- 90'+3 ▲ I. Harnafi ▼ N. Pesch
- 90'+7 0-2 S. Fukuda
- FT0-2
Đội hình
- 13J. Peters
- 6J. Schauerte
- 23J. Henke ▼ 89'
- 17D. Winke
- 18P. Twardzik
- 16B. Rother
- 10A. Dantas ▼ 89'
- 28E. Lanfer
- 24S. Reyes ▼ 77'
- 8P. Beckhoff ▼ 71'
- 21L. Frieling ▼ 77'
Dự bị 9
- 27A. Kandić ▲ 71'
- 7I. Illig ▲ 77'
- 29D. Touratzidis ▲ 77'
- 4L. Beuckmann ▲ 89'
- 34J. Borgmann ▲ 89'
- 9N. Tübing
- 12T. Matuschewsky
- 19K. Freiberger
- 36L. Weichert
- 1M. Brüll ▼ 84'
- 27J. Korb
- 23M. Lieder
- 25L. Schweers
- 17Y. Atty ▼ 77'
- 19N. Pesch ▼ 90'
- 21V. Stange
- 22L. Wiafe ▼ 77'
- 34C. Herrmann ▼ 77'
- 28G. Ranos
- 13S. Fukuda
Dự bị 9
- 3J. Uwakhonye ▲ 77'
- 6T. Reitz ▲ 77'
- 10K. Asallari ▲ 77'
- 30M. Neutgens ▲ 84'
- 7I. Harnafi ▲ 90'
- 4J. Foss
- 8Moustafa Ashraf
- 11O. Büyükarslan
- 14M. Nduka
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 22 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 40 | +28 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 45 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 55 - 42 | +13 | 50 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 47 - 38 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 8 | 30 | 48 - 39 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 56 - 58 | -2 | 34 | |
| 11 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 65 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 20 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
83Ghi được74
55Thủng lưới56
2.08Bàn thắng mỗi trận1.8
9Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai42