Köln II vs FC Gutersloh
Tỷ số chung cuộc: Köln II 0-1 FC Gutersloh tại Regionalliga - West, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Köln II thắng 2, hòa 2, FC Gutersloh thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 15
- Sân vận động
- Franz-Kremer-Stadion, Köln
- Phong độ
- WDWLL Köln II
- WDWWL FC Gutersloh
- 12' 0-1 P. Beckhoff
- HT0-1
- 46' ▲ O. Schmitt ▼ M. Uth
- 61' ▲ Joâo Pinto ▼ J. Čuber Potočnik
- 66' ▲ I. Illig ▼ L. Frieling
- 66' ▲ M. Esko ▼ S. Reyes
- 73' ▲ A. Kandić ▼ P. Beckhoff
- 77' ▲ J. von der Hitz ▼ A. Süne
- 82' E. Kujovic
- 88' ▲ D. Touratzidis ▼ A. Dantas
- 88' ▲ L. Weichert ▼ P. Twardzik
- 90'+5 T. Akmestanli
- FT0-1
Đội hình
- 24A. Blažič
- 18G. Strauch
- 2M. Sponsel
- 4T. Akmestanlı
- 8M. Özkan
- 15N. Telle
- 3E. Kujović
- 10A. Süne ▼ 77'
- 17M. Uth ▼ 46'
- 21M. Schmid
- 9J. Čuber Potočnik ▼ 61'
Dự bị 9
- 7O. Schmitt ▲ 46'
- 13Joâo Pinto ▲ 61'
- 12J. von der Hitz ▲ 77'
- 1J. Nickisch
- 5R. Smajić
- 6S. Salger
- 14J. Krautkrämer
- 20J.Saliger
- 19N. Soldo
- 13J. Peters
- 6J. Schauerte
- 23J. Henke
- 17D. Winke
- 18P. Twardzik ▼ 88'
- 16B. Rother
- 10A. Dantas ▼ 88'
- 28E. Lanfer
- 24S. Reyes ▼ 66'
- 8P. Beckhoff ▼ 73'
- 21L. Frieling ▼ 66'
Dự bị 9
- 7I. Illig ▲ 66'
- 22M. Esko ▲ 66'
- 27A. Kandić ▲ 73'
- 29D. Touratzidis ▲ 88'
- 36L. Weichert ▲ 88'
- 4L. Beuckmann
- 12T. Matuschewsky
- 19K. Freiberger
- 37G. Degtjarevs
Thống kê
20
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 22 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 40 | +28 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 45 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 55 - 42 | +13 | 50 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 47 - 38 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 8 | 30 | 48 - 39 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 56 - 58 | -2 | 34 | |
| 11 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 65 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 20 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
69Ghi được83
57Thủng lưới55
1.73Bàn thắng mỗi trận2.08
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai44