SSVg Velbert vs Wuppertaler SV
Tỷ số chung cuộc: SSVg Velbert 1-0 Wuppertaler SV tại Regionalliga - West, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SSVg Velbert thắng 4, hòa 0, Wuppertaler SV thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 9
- Sân vận động
- IMS Arena, Velbert
- Phong độ
- LWWLL SSVg Velbert
- LLLLL Wuppertaler SV
- 35' T. Duschke 1-0
- 37' M. Gockan
- 37' M. Gockan
- HT1-0
- 56' ▲ Y. Kaya ▼ L. Touray
- 67' ▲ T. Peitz ▼ S. Tunga
- 71' ▲ D. Marčeta ▼ M. Terrazzino
- 75' ▲ C. Diallo ▼ T. Mehlich
- 75' ▲ B. Hemcke ▼ R. Hilger
- 77' ▲ M. Cain ▼ V. Berić
- 83' ▲ A. Ercan ▼ T. Korzuschek
- 83' ▲ D. Itter ▼ S. Šarić
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Lenz
- 22M. Pazurek
- 33R. Urban
- 5T. Duschke
- 30V. Berić ▼ 77'
- 6M. Schiebener
- 23T. Mehlich ▼ 75'
- 11M. Machtemes
- 31I. Remmo
- 21L. Touray ▼ 56'
- 17R. Hilger ▼ 75'
Dự bị 9
- 10Y. Kaya ▲ 56'
- 8C. Diallo ▲ 75'
- 20B. Hemcke ▲ 75'
- 9M. Cain ▲ 77'
- 4J. Gabriel
- 14A. Buzolli
- 15F. Berisha
- 25J. Fauseweh
- 26C. Ural
- 1S. Patzler
- 30N. Dams
- 22D. Berisha
- 17M. Göçkan
- 2I. Altuntas
- 33M. Terrazzino ▼ 71'
- 10Kevin Rodrigues-Pires
- 5S. Tunga ▼ 67'
- 7S. Šarić ▼ 83'
- 18T. Korzuschek ▼ 83'
- 35C. Benschop
Dự bị 9
- 20T. Peitz ▲ 67'
- 11D. Marčeta ▲ 71'
- 23A. Ercan ▲ 83'
- 29D. Itter ▲ 83'
- 12M. Temiz
- 13J. Tchouangue
- 34P. Grave
- 39K. Bielitza
- 38V. Zhushi
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 34 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 49 - 31 | +18 | 63 | |
| 3 | 34 | 68 - 44 | +24 | 62 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 67 - 47 | +20 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 48 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 36 | +20 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 42 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 60 - 47 | +13 | 50 | |
| 10 | 34 | 45 - 48 | -3 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 49 | +2 | 45 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 40 - 61 | -21 | 41 | |
| 14 | 34 | 51 - 51 | 0 | 39 | |
| 15 | 34 | 40 - 63 | -23 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 71 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 43 - 77 | -34 | 26 | |
| 18 | 34 | 37 - 79 | -42 | 25 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu45
47Ghi được89
82Thủng lưới61
1.21Bàn thắng mỗi trận1.98
5Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai44