Fortuna Düsseldorf II vs Wuppertaler SV
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Düsseldorf II 2-3 Wuppertaler SV tại Regionalliga - West, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Düsseldorf II thắng 2, hòa 2, Wuppertaler SV thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 32
- Sân vận động
- Paul-Janes-Stadion, Düsseldorf
- Trọng tài
- M. Benkhoff
- Phong độ
- WWWLL Fortuna Düsseldorf II
- LLLLL Wuppertaler SV
- 13' 0-1 S. Güler
- 21' N. Hirschberger 1-1
- 30' 1-2 R. Prokoph
- HT1-2
- 54' 1-3 K. Hagemann
- 61' ▲ M. Stiepermann ▼ S. Güler
- 66' ▲ Luis-Felipe Monteiro ▼ N. Vukančić
- 67' ▲ M. Königs ▼ R. Prokoph
- 75' ▲ K. Marcinek ▼ S. El-Faouzi
- 75' ▲ O. Dal ▼ T. Peitz
- 80' ▲ V. Rama ▼ B. Müller
- 80' R. Bird 2-3
- 85' ▲ D. Ndouop ▼ M. Adamski
- 85' ▲ L. Thissen ▼ K. Brechmann
- FT2-3
Đội hình
- 30L. Klußmann
- 23N. Otto
- 15N. Vukančić ▼ 66'
- 22M. Göckan
- 4T. Corsten
- 16N. Hirschberger
- 3M. Adamski ▼ 85'
- 10R. Bird
- 7J. Seven
- 6S. El-Faouzi ▼ 75'
- 27K. Brechmann ▼ 85'
Dự bị 5
- 18Luis-Felipe Monteiro ▲ 66'
- 5K. Marcinek ▲ 75'
- 26D. Ndouop ▲ 85'
- 19L. Thissen ▲ 85'
- 12G. Dohn
- 1S. Patzler
- 27K. Pytlik
- 25L. Schweers
- 3N. Galle
- 14P. Hanke
- 23B. Müller ▼ 80'
- 8L. Demming
- 20T. Peitz ▼ 75'
- 18R. Prokoph ▼ 67'
- 9K. Hagemann
- 11S. Güler ▼ 61'
Dự bị 9
- 5M. Stiepermann ▲ 61'
- 48M. Königs ▲ 67'
- 6O. Dal ▲ 75'
- 7V. Rama ▲ 80'
- 2M. Montag
- 19G. Multari
- 26F. Langhoff
- 28L. D'Hone
- 30J. Al-Hazaimeh
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 39 | +50 | 79 | |
| 2 | 34 | 77 - 47 | +30 | 66 | |
| 3 | 34 | 73 - 47 | +26 | 66 | |
| 4 | 34 | 59 - 35 | +24 | 58 | |
| 5 | 34 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 6 | 34 | 48 - 43 | +5 | 54 | |
| 7 | 34 | 61 - 51 | +10 | 53 | |
| 8 | 34 | 50 - 43 | +7 | 53 | |
| 9 | 34 | 65 - 53 | +12 | 49 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 56 | -5 | 46 | |
| 12 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 13 | 34 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 14 | 34 | 50 - 64 | -14 | 39 | |
| 15 | 34 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 16 | 34 | 53 - 82 | -29 | 29 | |
| 17 | 34 | 45 - 93 | -48 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
68Ghi được97
80Thủng lưới58
1.7Bàn thắng mỗi trận2.42
12Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai42