SG Wattenscheid 09 vs FC Bocholt
Tỷ số chung cuộc: SG Wattenscheid 09 1-3 FC Bocholt tại Regionalliga - West, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SG Wattenscheid 09 thắng 0, hòa 1, FC Bocholt thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 23
- Sân vận động
- Lohrheidestadion, Bochum
- Trọng tài
- D. Koj
- Phong độ
- LWLDL SG Wattenscheid 09
- DWDLD FC Bocholt
- 25' 0-1 M. Platzek
- HT0-1
- 54' D. Knabe-Lerche 1-1
- 66' ▲ A. Bugla ▼ G. Wild
- 72' ▲ M. Lewicki ▼ U. Yildiz
- 74' ▲ S. Roscher ▼ T. Brdarić
- 80' ▲ F. Abel ▼ Fabio Simões Ribeiro
- 80' ▲ M. Fejzullahu ▼ M. Fakhro
- 86' 1-2 M. Fejzullahu
- 87' ▲ M. Cirillo ▼ J. Meier
- 88' ▲ O. Jessey ▼ T. Kaminski
- 90'+2 ▲ M. Beckert ▼ M. Platzek
- 90'+3 1-3 M. Beckert
- FT1-3
Đội hình
- 1B. Staudt
- 32M. Schurig
- 23K. Sané
- 33T. Esser
- 22T. Kaminski ▼ 88'
- 3T. Brdarić ▼ 74'
- 24F. Wiebel
- 6T. Sindermann
- 11J. Meier ▼ 87'
- 34U. Yildiz ▼ 72'
- 38D. Knabe-Lerche
Dự bị 9
- 14M. Lewicki ▲ 72'
- 19S. Roscher ▲ 74'
- 98M. Cirillo ▲ 87'
- 7O. Jessey ▲ 88'
- 8N. Lucas
- 9F. Casalino
- 10B. Canbulut
- 17E. Renke
- 31K. Neufeld
- 13S. Wickl
- 3G. Windmüller
- 17Jeffrey Obst
- 4T. Winking
- 15M. Hanraths
- 2S. Voelcke
- 42Fabio Simões Ribeiro ▼ 80'
- 25M. Lorch
- 31M. Platzek ▼ 90'
- 10G. Wild ▼ 66'
- 9M. Fakhro ▼ 80'
Dự bị 9
- 11A. Bugla ▲ 66'
- 7F. Abel ▲ 80'
- 8M. Fejzullahu ▲ 80'
- 20M. Beckert ▲ 90'
- 1J. Scholz
- 22D. Schumacher
- 28M. Mahn
- 30G. Reck
- 33K. Grund
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 39 | +50 | 79 | |
| 2 | 34 | 77 - 47 | +30 | 66 | |
| 3 | 34 | 73 - 47 | +26 | 66 | |
| 4 | 34 | 59 - 35 | +24 | 58 | |
| 5 | 34 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 6 | 34 | 48 - 43 | +5 | 54 | |
| 7 | 34 | 61 - 51 | +10 | 53 | |
| 8 | 34 | 50 - 43 | +7 | 53 | |
| 9 | 34 | 65 - 53 | +12 | 49 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 56 | -5 | 46 | |
| 12 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 13 | 34 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 14 | 34 | 50 - 64 | -14 | 39 | |
| 15 | 34 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 16 | 34 | 53 - 82 | -29 | 29 | |
| 17 | 34 | 45 - 93 | -48 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
61Ghi được57
102Thủng lưới86
1.56Bàn thắng mỗi trận1.43
3Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai32