SV Rodinghausen vs SG Wattenscheid 09
Tỷ số chung cuộc: SV Rodinghausen 3-0 SG Wattenscheid 09 tại Regionalliga - West, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SV Rodinghausen thắng 2, hòa 0, SG Wattenscheid 09 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 12
- Sân vận động
- Häcker Wiehenstadion, Rödinghausen
- Trọng tài
- T. Severins
- Phong độ
- DLLLL SV Rodinghausen
- WLWLD SG Wattenscheid 09
- 26' D. Marčeta 1-0
- 34' ▲ U. Yildiz ▼ K. Sané
- 40' P. Kurzen 2-0
- HT2-0
- 63' ▲ J. Fehr ▼ N. Tübing
- 72' ▲ M. Meyer ▼ D. Marčeta
- 75' V. Schaub 3-0
- 80' ▲ R. Safi ▼ V. Schaub
- 80' ▲ T. Kesim ▼ N. Bosnjak
- 83' ▲ M. Rohlfing ▼ A. Sanchez
- 84' ▲ A. Yanik ▼ T. Kaminski
- 88' ▲ M. Hinnenkamp ▼ J. Meier
- FT3-0
Đội hình
- 1T. Estêvão
- 3D. Flottmann
- 39J. Riemer
- 4I. Kaba
- 21D. Domröse
- 6A. Sanchez ▼ 83'
- 7V. Schaub ▼ 80'
- 11P. Kurzen
- 10K. Hoffmeier
- 9D. Marčeta ▼ 72'
- 24N. Tübing ▼ 63'
Dự bị 8
- 30J. Fehr ▲ 63'
- 17M. Meyer ▲ 72'
- 13R. Safi ▲ 80'
- 41M. Rohlfing ▲ 83'
- 20P. Danner
- 23Y. Ibrahim
- 38B. Gayé
- 40B. Güner
- 1B. Staudt
- 32M. Schurig
- 23K. Sané ▼ 34'
- 33T. Esser
- 22T. Kaminski ▼ 84'
- 3T. Brdarić
- 27P. Britscho
- 26S. Tunga
- 6T. Sindermann
- 11J. Meier ▼ 88'
- 18N. Bosnjak ▼ 80'
Dự bị 9
- 34U. Yildiz ▲ 34'
- 30T. Kesim ▲ 80'
- 21A. Yanik ▲ 84'
- 28M. Hinnenkamp ▲ 88'
- 7O. Jessey
- 8N. Lucas
- 19M. Cissé
- 20S. Köse
- 31K. Neufeld
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 39 | +50 | 79 | |
| 2 | 34 | 77 - 47 | +30 | 66 | |
| 3 | 34 | 73 - 47 | +26 | 66 | |
| 4 | 34 | 59 - 35 | +24 | 58 | |
| 5 | 34 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 6 | 34 | 48 - 43 | +5 | 54 | |
| 7 | 34 | 61 - 51 | +10 | 53 | |
| 8 | 34 | 50 - 43 | +7 | 53 | |
| 9 | 34 | 65 - 53 | +12 | 49 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 56 | -5 | 46 | |
| 12 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 13 | 34 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 14 | 34 | 50 - 64 | -14 | 39 | |
| 15 | 34 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 16 | 34 | 53 - 82 | -29 | 29 | |
| 17 | 34 | 45 - 93 | -48 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
68Ghi được61
41Thủng lưới102
1.79Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn33
37Hiệp hai30