Fortuna Düsseldorf II vs KFC Uerdingen 05
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Düsseldorf II 1-0 KFC Uerdingen 05 tại Regionalliga - West, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fortuna Düsseldorf II thắng 3, hòa 2, KFC Uerdingen 05 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 34
- Sân vận động
- Paul-Janes-Stadion, Düsseldorf
- Trọng tài
- A. Schuh
- Phong độ
- WWLLD Fortuna Düsseldorf II
- WLWWD KFC Uerdingen 05
- 20' ▲ N. Baba ▼ P. Schlösser
- 25' L. Lobinger 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Atsina ▼ M. Kretschmer
- 65' ▲ M. Mansfeld ▼ L. Lobinger
- 69' ▲ C. Mallek ▼ J. Neiß
- 74' ▲ P. Sieben ▼ N. Hirschberger
- 83' ▲ T. Fladung ▼ A. Fesenmeyer
- 87' ▲ G. Siadas ▼ R. Bird
- 90' M. Gockan
- 90' M. Gockan
- 90' L. Kenia
- 90' L. Kenia
- 90'+1 ▲ S. Papalia ▼ P. Sussek
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Gorka
- 26D. Ndouop
- 15N. Vukančić
- 22M. Göckan
- 5T. Corsten
- 7O. Fink
- 16N. Hirschberger ▼ 74'
- 19P. Sussek ▼ 90'
- 8T. Geerkens
- 13R. Bird ▼ 87'
- 21L. Lobinger ▼ 65'
Dự bị 6
- 23M. Mansfeld ▲ 65'
- 10P. Sieben ▲ 74'
- 27G. Siadas ▲ 87'
- 3S. Papalia ▲ 90'
- 2T. Uchino
- 12F. Langhoff
- 22J. Jovic
- 13L. Kadiata
- 15J. Sierck
- 4T. Brdarić
- 12J. Prodanović
- 2P. Schlösser ▼ 20'
- 14L. Kenia
- 11L. Jensen
- 10M. Kretschmer ▼ 46'
- 7J. Neiß ▼ 69'
- 17A. Fesenmeyer ▼ 83'
Dự bị 7
- 5N. Baba ▲ 20'
- 9C. Atsina ▲ 46'
- 18C. Mallek ▲ 69'
- 6T. Fladung ▲ 83'
- 1J. Ospelt
- 8Yun Ji-Hwan
- 99T. Meißner
Thống kê
11
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 32 | +52 | 87 | |
| 2 | 38 | 73 - 24 | +49 | 87 | |
| 3 | 38 | 68 - 28 | +40 | 78 | |
| 4 | 38 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 5 | 38 | 62 - 31 | +31 | 74 | |
| 6 | 38 | 45 - 35 | +10 | 64 | |
| 7 | 38 | 70 - 49 | +21 | 62 | |
| 8 | 38 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 9 | 38 | 58 - 65 | -7 | 47 | |
| 10 | 38 | 50 - 67 | -17 | 47 | |
| 11 | 38 | 59 - 62 | -3 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 54 - 65 | -11 | 43 | |
| 15 | 38 | 42 - 64 | -22 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 17 | 38 | 31 - 64 | -33 | 31 | |
| 18 | 38 | 36 - 63 | -27 | 30 | |
| 19 | 38 | 39 - 96 | -57 | 27 | |
| 20 | 38 | 30 - 64 | -34 | 26 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
74Ghi được40
68Thủng lưới104
1.72Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai24