Wuppertaler SV vs Bonner SC
Tỷ số chung cuộc: Wuppertaler SV 0-3 Bonner SC tại Regionalliga - West, 16 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wuppertaler SV thắng 2, hòa 2, Bonner SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion am Zoo, Wuppertal
- Trọng tài
- L. Bramkamp
- Phong độ
- LLLLL Wuppertaler SV
- DDDDW Bonner SC
- 39' 0-1 S. Güler11m
- HT0-1
- 46' ▲ F. Backszat ▼ N. Galle
- 46' ▲ N. Salau ▼ V. Rama
- 58' K. Hagemann
- 63' ▲ M. Königs ▼ R. Prokoph
- 64' 0-2 M. Takahara
- 70' 0-3 S. Güler
- 76' ▲ K. Sarpei ▼ S. Saric
- 76' ▲ E. Mukanya ▼ S. Güler
- 85' ▲ I. Mampuya-Maloko ▼ R. González
- 88' ▲ L. Holtkamp ▼ N. Teixeira
- FT0-3
Đội hình
- 1S. Patzler
- 27K. Pytlik
- 25L. Schweers
- 2M. Montag
- 3N. Galle ▼ 46'
- 14P. Hanke
- 11V. Rama ▼ 46'
- 10Kevin Rodrigues-Pires
- 9K. Hagemann
- 7S. Saric ▼ 76'
- 18R. Prokoph ▼ 63'
Dự bị 9
- 5F. Backszat ▲ 46'
- 21N. Salau ▲ 46'
- 48M. Königs ▲ 63'
- 29K. Sarpei ▲ 76'
- 6J. Kübler
- 17N. Fensky
- 24I. Akritidis
- 26D. Bilogrević
- 40P. Safarpour-Malekabad
- 18K. Birk
- 4L. Goralski
- 3M. Fiedler
- 30R. Afamefuna
- 7R. González ▼ 85'
- 2M. Keita
- 44N. Teixeira ▼ 88'
- 6D. Ehret
- 17D. Somuah
- 9S. Güler ▼ 76'
- 11M. Takahara
Dự bị 8
- 51E. Mukanya ▲ 76'
- 21I. Mampuya-Maloko ▲ 85'
- 22L. Holtkamp ▲ 88'
- 13J. Berg
- 19A. Sai
- 23Y. Filipović
- 27I. Adahchur
- 1R. Meyer
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 32 | +52 | 87 | |
| 2 | 38 | 73 - 24 | +49 | 87 | |
| 3 | 38 | 68 - 28 | +40 | 78 | |
| 4 | 38 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 5 | 38 | 62 - 31 | +31 | 74 | |
| 6 | 38 | 45 - 35 | +10 | 64 | |
| 7 | 38 | 70 - 49 | +21 | 62 | |
| 8 | 38 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 9 | 38 | 58 - 65 | -7 | 47 | |
| 10 | 38 | 50 - 67 | -17 | 47 | |
| 11 | 38 | 59 - 62 | -3 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 54 - 65 | -11 | 43 | |
| 15 | 38 | 42 - 64 | -22 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 17 | 38 | 31 - 64 | -33 | 31 | |
| 18 | 38 | 36 - 63 | -27 | 30 | |
| 19 | 38 | 39 - 96 | -57 | 27 | |
| 20 | 38 | 30 - 64 | -34 | 26 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu45
88Ghi được60
44Thủng lưới81
1.87Bàn thắng mỗi trận1.33
19Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai26