Köln II vs Sportfreunde Lotte
Tỷ số chung cuộc: Köln II 4-0 Sportfreunde Lotte tại Regionalliga - West, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Köln II thắng 3, hòa 4, Sportfreunde Lotte thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 9
- Sân vận động
- Franz-Kremer-Stadion, Köln
- Trọng tài
- C. Gottschalk
- Phong độ
- LWDWL Köln II
- LDLLL Sportfreunde Lotte
- 12' F. Dietz 1-0
- 40' ▲ J. Peitzmeier ▼ M. Luyambula
- HT1-0
- 55' ▲ L. Nottbeck ▼ M. Olesen
- 55' ▲ L. Schlax ▼ J. Castrop
- 60' ▲ E. Terzi ▼ Han Ka-ram
- 61' F. Dietz 2-0
- 74' ▲ Jacob Anton Jansen ▼ F. Dietz
- 74' ▲ A. Goransch ▼ D. Domröse
- 74' ▲ T. Richter ▼ E. Aydinel
- 78' M. Obuz 3-0
- 80' ▲ M. Häuser ▼ J. Petermann
- 85' M. Obuz 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1J. Roloff
- 4T. Hübers
- 2N. Katterbach
- 5S. Cestic
- 7T. Kraus
- 10J. Petermann ▼ 80'
- 6M. Olesen ▼ 55'
- 8M. Obuz
- 16M. Sponsel
- 19J. Castrop ▼ 55'
- 9F. Dietz ▼ 74'
Dự bị 9
- 13L. Nottbeck ▲ 55'
- 21L. Schlax ▲ 55'
- 22Jacob Anton Jansen ▲ 74'
- 15M. Häuser ▲ 80'
- 11M. Laux
- 17N. Futkeu
- 23L. Waldminghaus
- 24D. Adamczyk
- 12M. Kuyucu
- 24M. Luyambula ▼ 40'
- 4L. Allmeroth
- 5D. Minz
- 14Kim Tae-Ho
- 11D. Domröse ▼ 74'
- 6T. Brauer
- 21K. Keissoglou
- 13Han Ka-ram ▼ 60'
- 9N. Stettin
- 7E. Aydinel ▼ 74'
- 23E. Andzouana
Dự bị 9
- 1J. Peitzmeier ▲ 40'
- 8E. Terzi ▲ 60'
- 31A. Goransch ▲ 74'
- 29T. Richter ▲ 74'
- 3M. Fionouke
- 10C. Euschen
- 19A. Amer
- 20F. Berisha
- 36J. Duhme
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 32 | +52 | 87 | |
| 2 | 38 | 73 - 24 | +49 | 87 | |
| 3 | 38 | 68 - 28 | +40 | 78 | |
| 4 | 38 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 5 | 38 | 62 - 31 | +31 | 74 | |
| 6 | 38 | 45 - 35 | +10 | 64 | |
| 7 | 38 | 70 - 49 | +21 | 62 | |
| 8 | 38 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 9 | 38 | 58 - 65 | -7 | 47 | |
| 10 | 38 | 50 - 67 | -17 | 47 | |
| 11 | 38 | 59 - 62 | -3 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 54 - 65 | -11 | 43 | |
| 15 | 38 | 42 - 64 | -22 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 17 | 38 | 31 - 64 | -33 | 31 | |
| 18 | 38 | 36 - 63 | -27 | 30 | |
| 19 | 38 | 39 - 96 | -57 | 27 | |
| 20 | 38 | 30 - 64 | -34 | 26 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
74Ghi được38
50Thủng lưới79
1.85Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai22