SV Bergisch Gladbach 09
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wegberg-Beeck

SV Bergisch Gladbach 09 vs Wegberg-Beeck

Tỷ số chung cuộc: SV Bergisch Gladbach 09 3-0 Wegberg-Beeck tại Regionalliga - West, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SV Bergisch Gladbach 09 thắng 5, hòa 2, Wegberg-Beeck thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 28
Sân vận động
BELKAW-Arena, Bergisch Gladbach
Trọng tài
L. Aarts
Phong độ
LLLWW SV Bergisch Gladbach 09
WLDWW Wegberg-Beeck
  1. 42' S. Koruk 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Hasani T. Geerkens
  4. 48' K. Lunga 2-0
  5. 50' M. Kleefisch J. Bach
  6. 57' E. Skraparas M. Kabambi
  7. 71' D. Spiegel T. Wüstenberg
  8. 76' Y. Leersmacher A. Mandt
  9. 77' D. Isken K. Lunga
  10. 77' S. Koruk 3-0
  11. 80' S. Fragapane M. McCormick
  12. 88' A. Dauti C. Heider
  13. FT3-0

Đội hình

SV Bergisch Gladbach 09 HLV: H. Hohl
  1. 1D. Lohmann
  2. 4A. Habl
  3. 21M. McCormick ▼ 80'
  4. 25T. Wüstenberg ▼ 71'
  5. 27K. Lunga ▼ 77'
  6. 20C. Heider ▼ 88'
  7. 6C. Durgun
  8. 8M. Ngyombo
  9. 9S. Koruk
  10. 13M. Odagaki
  11. 18P. Friesdorf

Dự bị 7

  1. 22D. Spiegel ▲ 71'
  2. 7D. Isken ▲ 77'
  3. 19S. Fragapane ▲ 80'
  4. 3A. Dauti ▲ 88'
  5. 17R. Kartal
  6. 24S. Hirsch
  7. 71P. Stümer
Wegberg-Beeck HLV: M. Burlet
  1. 1S. Zabel
  2. 14M. Passage
  3. 4N. Hühne
  4. 5M. Brauweiler
  5. 32J. Hoffmanns
  6. 17S. Wilms
  7. 26A. Mandt ▼ 76'
  8. 23T. Geerkens ▼ 46'
  9. 10J. Bach ▼ 50'
  10. 19J. Mause
  11. 18M. Kabambi ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 9S. Hasani ▲ 46'
  2. 11M. Kleefisch ▲ 50'
  3. 8E. Skraparas ▲ 57'
  4. 31Y. Leersmacher ▲ 76'
  5. 2N. Post
  6. 6Y. Filipović
  7. 21D.Jansen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borussia Dortmund II
40 94 - 31 +63 93
2
Rot-Weiss Essen
40 90 - 28 +62 90
3
SC Preußen Münster
40 70 - 39 +31 78
4
Fortuna Köln
40 66 - 48 +18 66
5
Köln II
40 66 - 55 +11 61
6
SV Rodinghausen
40 52 - 39 +13 59
7
Rot-weiss Oberhausen
40 61 - 50 +11 59
8
Schalke 04 II
40 59 - 56 +3 57
9
Fortuna Düsseldorf II
40 67 - 53 +14 56
10
Wiedenbrück
40 55 - 50 +5 56
11
Borussia M'gladbach II
40 49 - 55 -6 55
12
Wuppertaler SV
40 57 - 62 -5 54
13
Straelen
40 45 - 61 -16 47
14
Alemannia Aachen
40 35 - 48 -13 45
15
Sportfreunde Lotte
40 47 - 72 -25 44
16
Lippstadt 08
40 37 - 63 -26 40
17
Wegberg-Beeck
40 36 - 62 -26 39
18
Rot Weiss Ahlen
40 50 - 69 -19 38
19
Bonner SC
40 39 - 66 -27 38
20
Homberg
40 40 - 75 -35 35
21
SV Bergisch Gladbach 09
40 36 - 69 -33 33
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
55Ghi được38
82Thủng lưới64
1.15Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu