Rot-weiss Oberhausen vs Bonner SC
Tỷ số chung cuộc: Rot-weiss Oberhausen 1-0 Bonner SC tại Regionalliga - West, 29 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rot-weiss Oberhausen thắng 7, hòa 1, Bonner SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Niederrhein, Oberhausen
- Trọng tài
- F. Habibi
- Phong độ
- LWWWW Rot-weiss Oberhausen
- DDDWD Bonner SC
- HT0-0
- 46' ▲ R. Steinmetz ▼ F. Herzenbruch
- 63' ▲ F. Ubabuike ▼ M. Odenthal
- 66' ▲ S. Oubeyapwa ▼ P. Eggersglüß
- 72' ▲ S. Hirsch ▼ M. Kaiser
- 75' ▲ T. Kurt ▼ C. Özkara
- 82' ▲ B. Mwarome ▼ C. Makreckis
- 87' D. Somuah
- 88' R. Steinmetz11m 1-0
- 90'+1 ▲ T. Lo Iacono ▼ D. Schumacher
- FT1-0
Đội hình
- 31D. Davari
- 30J. Löhden
- 3F. Herzenbruch ▼ 46'
- 4J. Propheter
- 21P. Eggersglüß ▼ 66'
- 14N. Klaß
- 8B. Müller
- 6C. März
- 11C. Özkara ▼ 75'
- 15M. Odenthal ▼ 63'
- 9P. Gödde
Dự bị 7
- 19R. Steinmetz ▲ 46'
- 24F. Ubabuike ▲ 63'
- 7S. Oubeyapwa ▲ 66'
- 20T. Kurt ▲ 75'
- 2J. Popović
- 28K. Twumasi
- 29J. Heekeren
- 36R. Benz
- 18N. Perrey
- 10J. Holldack
- 21D. Winke
- 2A. Omerbasić
- 20D. Schumacher ▼ 90'
- 15K. Fillinger
- 9M. Kaiser ▼ 72'
- 27C. Makreckis ▼ 82'
- 17D. Somuah
- 13R. Schmidt
Dự bị 7
- 23S. Hirsch ▲ 72'
- 8B. Mwarome ▲ 82'
- 77T. Lo Iacono ▲ 90'
- 19J. Löffelsend
- 29F. Menzel
- 33J. Fikisi
- 11K. Mahessa
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 19 | +47 | 63 | |
| 2 | 22 | 51 - 14 | +37 | 53 | |
| 3 | 24 | 43 - 25 | +18 | 51 | |
| 4 | 23 | 42 - 21 | +21 | 46 | |
| 5 | 23 | 39 - 29 | +10 | 35 | |
| 6 | 24 | 41 - 34 | +7 | 35 | |
| 7 | 25 | 43 - 39 | +4 | 34 | |
| 8 | 24 | 47 - 46 | +1 | 33 | |
| 9 | 25 | 31 - 27 | +4 | 31 | |
| 10 | 22 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 11 | 24 | 36 - 40 | -4 | 30 | |
| 12 | 22 | 19 - 26 | -7 | 29 | |
| 13 | 25 | 28 - 43 | -15 | 25 | |
| 14 | 22 | 28 - 46 | -18 | 23 | |
| 15 | 23 | 28 - 47 | -19 | 23 | |
| 16 | 22 | 21 - 43 | -22 | 19 | |
| 17 | 25 | 21 - 51 | -30 | 16 | |
| 18 | 23 | 17 - 53 | -36 | 15 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu25
42Ghi được28
21Thủng lưới43
1.83Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai18