SV Bergisch Gladbach 09 vs Rot-weiss Oberhausen
Tỷ số chung cuộc: SV Bergisch Gladbach 09 0-2 Rot-weiss Oberhausen tại Regionalliga - West, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SV Bergisch Gladbach 09 thắng 0, hòa 1, Rot-weiss Oberhausen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 5
- Sân vận động
- BELKAW-Arena, Bergisch Gladbach
- Trọng tài
- F. Habibi
- Phong độ
- LLWWW SV Bergisch Gladbach 09
- LWWWW Rot-weiss Oberhausen
- HT0-0
- 55' ▲ C. Özkara ▼ F. Ubabuike
- 55' ▲ R. Steinmetz ▼ V. Stenzel
- 56' ▲ M. Kizil ▼ Z. Bonsu
- 61' 0-1 M. Odenthal
- 67' ▲ D. Isken ▼ B. Sarikaya
- 67' ▲ Y. Grazina ▼ P. Hill
- 67' ▲ K. Dabo ▼ D. Zahnen
- 75' ▲ S. Oubeyapwa ▼ G. Pisano
- 79' ▲ K. Twumasi ▼ M. Odenthal
- 90'+3 0-2 C. Özkara
- FT0-2
Đội hình
- 71P. Stümer
- 4A. Habl
- 21M. McCormick
- 26Z. Bonsu ▼ 56'
- 10A. Shabani
- 18D. Zahnen ▼ 67'
- 14O. Dal
- 20C. Heider
- 6C. Durgun
- 11P. Hill ▼ 67'
- 9B. Sarikaya ▼ 67'
Dự bị 7
- 19M. Kizil ▲ 56'
- 7D. Isken ▲ 67'
- 8Y. Grazina ▲ 67'
- 25K. Dabo ▲ 67'
- 5T. Isecke
- 22D. Spiegel
- 44J. Landwehr
- 31D. Davari
- 30J. Löhden
- 4J. Propheter
- 21P. Eggersglüß
- 14N. Klaß
- 6C. März
- 13D. Reinert
- 23V. Stenzel ▼ 55'
- 10G. Pisano ▼ 75'
- 15M. Odenthal ▼ 79'
- 24F. Ubabuike ▼ 55'
Dự bị 7
- 11C. Özkara ▲ 55'
- 19R. Steinmetz ▲ 55'
- 7S. Oubeyapwa ▲ 75'
- 28K. Twumasi ▲ 79'
- 2J. Popović
- 20T. Kurt
- 29J. Heekeren
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 19 | +47 | 63 | |
| 2 | 22 | 51 - 14 | +37 | 53 | |
| 3 | 24 | 43 - 25 | +18 | 51 | |
| 4 | 23 | 42 - 21 | +21 | 46 | |
| 5 | 23 | 39 - 29 | +10 | 35 | |
| 6 | 24 | 41 - 34 | +7 | 35 | |
| 7 | 25 | 43 - 39 | +4 | 34 | |
| 8 | 24 | 47 - 46 | +1 | 33 | |
| 9 | 25 | 31 - 27 | +4 | 31 | |
| 10 | 22 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 11 | 24 | 36 - 40 | -4 | 30 | |
| 12 | 22 | 19 - 26 | -7 | 29 | |
| 13 | 25 | 28 - 43 | -15 | 25 | |
| 14 | 22 | 28 - 46 | -18 | 23 | |
| 15 | 23 | 28 - 47 | -19 | 23 | |
| 16 | 22 | 21 - 43 | -22 | 19 | |
| 17 | 25 | 21 - 51 | -30 | 16 | |
| 18 | 23 | 17 - 53 | -36 | 15 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu23
17Ghi được42
53Thủng lưới21
0.74Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai25