Eintracht Frankfurt vs Freiburg II
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-0 Freiburg II tại Regionalliga Sud-Ouest, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 3, hòa 1, Freiburg II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 20
- Sân vận động
- PSD Bank Arena, Frankfurt am Main
- Phong độ
- WDDWW Eintracht Frankfurt
- DDWDL Freiburg II
- 6' T. Latteier 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Fetsch ▼ G. Pellegrino
- 61' ▲ D. Amegnaglo ▼ A. Besio
- 61' ▲ R. Müller ▼ K. Steinmann
- 79' ▲ N. Loebus ▼ T. Latteier
- 85' ▲ L. Marino ▼ F. Rüdlin
- 90'+2 ▲ E. Breir ▼ Lee Gwang-in
- 90'+2 ▲ G. Iorga ▼ L. von Schroetter
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Ospelt
- 4T. Weißmann
- 28L. von Schroetter ▼ 90'
- 3J. Eichhorn
- 21T. Hildmann
- 24T. Latteier ▼ 79'
- 6T. Peitz
- 8G. Del Vecchio
- 30Lee Gwang-in ▼ 90'
- 10C. Peters
- 27L. Hermes
Dự bị 9
- 16N. Loebus ▲ 79'
- 19E. Breir ▲ 90'
- 23G. Iorga ▲ 90'
- 2B. Çelik
- 12Park Seok-Min
- 17H. Mourad
- 18B. Fisher
- 20S. Sannomiya
- 31H. Bremer
- 1J. Jantunen
- 23M. Hornschuh
- 17D. Schopper
- 33K. Steinmann ▼ 61'
- 19F. Bouebari
- 5F. Rüdlin ▼ 85'
- 26O. Wiklöf
- 8G. Pellegrino ▼ 46'
- 18Y. Sturm
- 11M. Wörner
- 9A. Besio ▼ 61'
Dự bị 9
- 21M. Fetsch ▲ 46'
- 28D. Amegnaglo ▲ 61'
- 37R. Müller ▲ 61'
- 6L. Marino ▲ 85'
- 3D. Murray
- 20L. Tober
- 25N. Wagner
- 32A. Ketterer
- 36L. Nujić
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu38
76Ghi được60
67Thủng lưới57
1.69Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai34