Freiburg II vs TSV Steinbach
Tỷ số chung cuộc: Freiburg II 3-0 TSV Steinbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Freiburg II thắng 5, hòa 0, TSV Steinbach thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 16
- Sân vận động
- Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
- Phong độ
- WDDWD Freiburg II
- DDWLL TSV Steinbach
- 16' Y. Sturm 1-0
- 34' R. Müller 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Hornschuh ▼ K. Schmidt
- 52' M. Wörner 3-0
- 62' ▲ D. Amegnaglo ▼ A. Besio
- 62' ▲ A. Ketterer ▼ K. Steinmann
- 64' ▲ E. Hajdaraj ▼ D. Steininger
- 71' ▲ P. Lienhard ▼ O. Wiklöf
- 79' ▲ C. Wähling ▼ S. Fırat
- 79' ▲ L. Wirtz ▼ E. Dacaj
- 89' ▲ P. Maiella ▼ N. Galle
- 90' ▲ K. Founes ▼ F. Rüdlin
- FT3-0
Đội hình
- 40N. Sauter
- 31K. Schmidt ▼ 46'
- 33K. Steinmann ▼ 62'
- 4B. Ogbus
- 5F. Rüdlin ▼ 90'
- 26O. Wiklöf ▼ 71'
- 18Y. Sturm
- 37R. Müller
- 22J. Manzambi
- 11M. Wörner
- 9A. Besio ▼ 62'
Dự bị 9
- 23M. Hornschuh ▲ 46'
- 28D. Amegnaglo ▲ 62'
- 32A. Ketterer ▲ 62'
- 7P. Lienhard ▲ 71'
- 16K. Founes ▲ 90'
- 1J. Jantunen
- 3D. Murray
- 19F. Bouebari
- 25N. Wagner
- 22F. Kotyrba
- 3N. Galle ▼ 89'
- 30M. Guthörl
- 19T. Kircher
- 4A. Manu
- 24V. Schwab
- 11S. Fırat ▼ 79'
- 28O. Käuper
- 10E. Dacaj ▼ 79'
- 21C. Maier
- 17D. Steininger ▼ 64'
Dự bị 8
- 14E. Hajdaraj ▲ 64'
- 8C. Wähling ▲ 79'
- 18L. Wirtz ▲ 79'
- 29P. Maiella ▲ 89'
- 5D. Volkmer
- 13C. Theisen
- 15M. Müller
- 1M. Dreier
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu44
60Ghi được76
57Thủng lưới52
1.58Bàn thắng mỗi trận1.73
9Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai31