Eintracht Trier vs Kickers Offenbach
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Trier 0-3 Kickers Offenbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Eintracht Trier thắng 2, hòa 1, Kickers Offenbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 7
- Sân vận động
- Moselstadion, Trier
- Phong độ
- WWLDW Eintracht Trier
- WWDWL Kickers Offenbach
- 14' 0-1 R. Berlinski
- HT0-1
- 46' ▲ A. Sorge ▼ J. Breitenbach
- 60' ▲ D. Nazarov ▼ R. Berlinski
- 65' ▲ L. Wimmer ▼ K. Heinz
- 65' ▲ M. Schuster ▼ J. Dorow
- 69' ▲ I. Pfeiffer ▼ V. Mustafa
- 75' ▲ S. Mensah ▼ O. Ünlüçifçi
- 75' ▲ A. Mešanović ▼ M. Wachs
- 78' ▲ M. Biondic ▼ H. Weigelt
- 78' ▲ H. Sossah ▼ R. Garnier
- 87' 0-2 I. Pfeiffer
- 89' 0-3 B. Barry
- FT0-3
Đội hình
- 16R. Novaković
- 24D. Buballa
- 3K. Heinz ▼ 65'
- 31H. Weigelt ▼ 78'
- 38N. Herber
- 29C. Spang
- 10J. Dorow ▼ 65'
- 19R. Garnier ▼ 78'
- 13S. König
- 14M. Wrusch
- 9V. Boesen
Dự bị 8
- 7L. Wimmer ▲ 65'
- 37M. Schuster ▲ 65'
- 21M. Biondic ▲ 78'
- 33H. Sossah ▲ 78'
- 4S. Maurer
- 12M. Brüning
- 36C. Yavuz
- 54D. Ternes
- 1J. Brinkies
- 31Ronny Marcos
- 17M. Wachs ▼ 75'
- 27J. Breitenbach ▼ 46'
- 14K. Arh-Česen
- 13N. Knothe
- 11B. Barry
- 8O. Ünlüçifçi ▼ 75'
- 6D. Dejanović
- 9V. Mustafa ▼ 69'
- 21R. Berlinski ▼ 60'
Dự bị 9
- 5A. Sorge ▲ 46'
- 10D. Nazarov ▲ 60'
- 20I. Pfeiffer ▲ 69'
- 7S. Mensah ▲ 75'
- 26A. Mešanović ▲ 75'
- 18L. Becker
- 23S. Korb
- 24O. Karada
- 36L. Horst
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu47
59Ghi được114
76Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận2.43
12Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai59