Freiburg II vs Kickers Offenbach
Tỷ số chung cuộc: Freiburg II 2-2 Kickers Offenbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Freiburg II thắng 0, hòa 4, Kickers Offenbach thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 1
- Sân vận động
- Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
- Phong độ
- DDWDL Freiburg II
- WWDWL Kickers Offenbach
- HT0-0
- 52' A. Besio 1-0
- 56' 1-1 A. Sorge
- 59' ▲ K. Founes ▼ O. Wiklöf
- 59' ▲ D. Nazarov ▼ O. Ünlüçifçi
- 63' A. Besio 2-1
- 64' ▲ J. Urbich ▼ R. Berlinski
- 74' ▲ L. Tober ▼ P. Lienhard
- 74' ▲ M. Fetsch ▼ A. Besio
- 78' ▲ S. Mensah ▼ V. Mustafa
- 78' ▲ K. Arh-Česen ▼ Ronny Marcos
- 78' ▲ A. Mešanović ▼ D. Dejanović
- 86' ▲ D. Amegnaglo ▼ M. Wörner
- 86' ▲ K. Steinmann ▼ R. Müller
- 90'+2 2-2 B. Barry
- FT2-2
Đội hình
- 40N. Sauter
- 23M. Hornschuh
- 17D. Schopper
- 19F. Bouebari
- 7P. Lienhard ▼ 74'
- 5F. Rüdlin
- 26O. Wiklöf ▼ 59'
- 37R. Müller ▼ 86'
- 25N. Wagner
- 11M. Wörner ▼ 86'
- 9A. Besio ▼ 74'
Dự bị 9
- 16K. Founes ▲ 59'
- 20L. Tober ▲ 74'
- 21M. Fetsch ▲ 74'
- 28D. Amegnaglo ▲ 86'
- 33K. Steinmann ▲ 86'
- 1J. Jantunen
- 3D. Murray
- 29L. Čatak
- 32A. Ketterer
- 1J. Brinkies
- 31Ronny Marcos ▼ 78'
- 17M. Wachs
- 5A. Sorge
- 13N. Knothe
- 32V. Giesel
- 11B. Barry
- 8O. Ünlüçifçi ▼ 59'
- 6D. Dejanović ▼ 78'
- 9V. Mustafa ▼ 78'
- 21R. Berlinski ▼ 64'
Dự bị 9
- 10D. Nazarov ▲ 59'
- 19J. Urbich ▲ 64'
- 7S. Mensah ▲ 78'
- 14K. Arh-Česen ▲ 78'
- 26A. Mešanović ▲ 78'
- 22M. Damjanovic
- 23S. Korb
- 24O. Karada
- 37O. Kovacic
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu47
60Ghi được114
57Thủng lưới58
1.58Bàn thắng mỗi trận2.43
9Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai59