Eintracht Frankfurt vs Stuttgarter Kickers
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 3-1 Stuttgarter Kickers tại Regionalliga Sud-Ouest, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 4, hòa 1, Stuttgarter Kickers thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 30
- Sân vận động
- PSD Bank Arena, Frankfurt am Main
- Phong độ
- WDDWW Eintracht Frankfurt
- DWLLW Stuttgarter Kickers
- 5' O. Ünlüçifçi 1-0
- 33' O. Ünlüçifçi 2-0
- HT2-0
- 47' O. Ünlüçifçi 3-0
- 58' ▲ D. Kalajdžić ▼ C. Mauersberger
- 58' ▲ D. Stojak ▼ K. Dicklhuber
- 66' 3-1 D. Braig
- 67' ▲ L. Schlax ▼ O. Ünlüçifçi
- 67' ▲ L. Hermes ▼ M. Memišević
- 67' ▲ L. Campagna ▼ N. Blank
- 67' ▲ N. Antlitz ▼ D. Braig
- 74' ▲ Loris Maier ▼ S. Tekerci
- 76' ▲ E. Oubella ▼ S. Sannomiya
- 90'+3 ▲ A. Azaouagh ▼ A. Khan Agha
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Ospelt
- 14L. Hupfauf
- 4T. Weißmann
- 26N. Awassi
- 3J. Eichhorn
- 10O. Ünlüçifçi ▼ 67'
- 6A. Khan Agha ▼ 90'
- 8G. Del Vecchio
- 20S. Sannomiya ▼ 76'
- 29M. Memišević ▼ 67'
- 24O. Falaye
Dự bị 9
- 17L. Schlax ▲ 67'
- 27L. Hermes ▲ 67'
- 13E. Oubella ▲ 76'
- 7A. Azaouagh ▲ 90'
- 9M. McLemore
- 22M. Costa
- 34A. Grajcevci
- 36J. Iwan
- 37E. Breir
- 1F. Dornebusch
- 3D. Kammerbauer
- 5M. Schmidts
- 9S. Tekerci ▼ 74'
- 38C. Mauersberger ▼ 58'
- 28L. Kiefer
- 15N. Blank ▼ 67'
- 20Leon Maier
- 22D. Braig ▼ 67'
- 10K. Dicklhuber ▼ 58'
- 36M. Borac
Dự bị 9
- 27D. Kalajdžić ▲ 58'
- 29D. Stojak ▲ 58'
- 8L. Campagna ▲ 67'
- 33N. Antlitz ▲ 67'
- 7Loris Maier ▲ 74'
- 6M. Ramusović
- 19C. Guarino
- 35L. Neaimé
- 37F. Berisha
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
72Ghi được86
66Thủng lưới47
1.57Bàn thắng mỗi trận1.91
11Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai45