FC Astoria Walldorf vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: FC Astoria Walldorf 2-1 Eintracht Frankfurt tại Regionalliga Sud-Ouest, 30 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astoria Walldorf thắng 3, hòa 4, Eintracht Frankfurt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 5
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp-Sportpark, Walldorf
- Phong độ
- LDDWL FC Astoria Walldorf
- WDDWW Eintracht Frankfurt
- 32' ▲ B. Çelik ▼ L. Safranek
- 35' E. Gstettner 1-0
- 38' 1-1 O. Falaye
- HT1-1
- 56' B. Barry 2-1
- 66' ▲ L. Hupfauf ▼ G. Del Vecchio
- 66' ▲ F. Metzler ▼ T. Hildmann
- 66' ▲ F. Messina ▼ N. Loebus
- 74' ▲ T. Çalhanoğlu ▼ T. Fahrenholz
- 74' ▲ A. Erbe ▼ M. Waack
- 74' ▲ M. Emmerling ▼ L. Schlax
- 81' ▲ M. Krayer ▼ O. Falaye
- 88' ▲ J. Arcalean ▼ B. Çelik
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Idjaković
- 31L. Grimmer
- 16M. Manegold
- 3E. Gstettner
- 7T. Fahrenholz ▼ 74'
- 10M. Waack ▼ 74'
- 8B. Barry
- 17T. Politakis
- 13E. Lässig
- 9M. Carl
- 32L. Safranek ▼ 32'
Dự bị 9
- 11B. Çelik ▲ 32'
- 34T. Çalhanoğlu ▲ 74'
- 38A. Erbe ▲ 74'
- 24J. Arcalean ▲ 88'
- 6K. Krüger
- 12B. Schieber
- 14E. Onos
- 33M. Schragl
- 28M. Moos
- 1J. Ospelt
- 5José Matuwila
- 4T. Weißmann
- 26N. Awassi
- 21T. Hildmann ▼ 66'
- 17L. Schlax ▼ 74'
- 11J. Boutakhrit
- 8G. Del Vecchio ▼ 66'
- 28N. Loebus ▼ 66'
- 33A. Bouhaddouz
- 24O. Falaye ▼ 81'
Dự bị 8
- 14L. Hupfauf ▲ 66'
- 18F. Metzler ▲ 66'
- 19F. Messina ▲ 66'
- 25M. Emmerling ▲ 74'
- 23M. Krayer ▲ 81'
- 13E. Oubella
- 22M. Costa
- 31H. Bremer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
68Ghi được72
73Thủng lưới66
1.45Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai38